Chuyển đổi SHIB thành NZD
Shiba Inu thành Đô La New Zealand
$0.000015120674107031068
+2.35%
Cập nhật lần cuối: 1月 13, 2026, 23:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
5.13B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
589.24T
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp$0.00001446098912876794324h Cao$0.000015276915286093388
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high $ 0.00012007
All-time low$ 0.000000000080248
Vốn Hoá Thị Trường 8.91B
Cung Lưu Thông 589.24T
Chuyển đổi SHIB thành NZD
SHIB1 SHIB
0.000015120674107031068 NZD
5 SHIB
0.00007560337053515534 NZD
10 SHIB
0.00015120674107031068 NZD
20 SHIB
0.00030241348214062136 NZD
50 SHIB
0.0007560337053515534 NZD
100 SHIB
0.0015120674107031068 NZD
1,000 SHIB
0.015120674107031068 NZD
Chuyển đổi NZD thành SHIB
SHIB0.000015120674107031068 NZD
1 SHIB
0.00007560337053515534 NZD
5 SHIB
0.00015120674107031068 NZD
10 SHIB
0.00030241348214062136 NZD
20 SHIB
0.0007560337053515534 NZD
50 SHIB
0.0015120674107031068 NZD
100 SHIB
0.015120674107031068 NZD
1,000 SHIB
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi SHIB Trending
SHIB to JPYSHIB to EURSHIB to USDSHIB to PLNSHIB to ILSSHIB to AUDSHIB to MYRSHIB to SEKSHIB to NOKSHIB to NZDSHIB to AEDSHIB to CHFSHIB to GBPSHIB to INRSHIB to KZTSHIB to HUFSHIB to BGNSHIB to DKKSHIB to MXNSHIB to RONSHIB to HKDSHIB to CZKSHIB to BRLSHIB to KWDSHIB to GELSHIB to MDLSHIB to CLPSHIB to TRYSHIB to TWDSHIB to PHP
Các Cặp Chuyển Đổi NZD Trending
BTC to NZDETH to NZDSOL to NZDXRP to NZDKAS to NZDSHIB to NZDPEPE to NZDBNB to NZDLTC to NZDDOGE to NZDADA to NZDXLM to NZDMNT to NZDMATIC to NZDAVAX to NZDONDO to NZDFET to NZDNEAR to NZDJUP to NZDAIOZ to NZDAGIX to NZDZETA to NZDSEI to NZDMYRIA to NZDMEME to NZDMANTA to NZDLINK to NZDGTAI to NZDDOT to NZDBEAM to NZD