Chuyển đổi KAS thành NZD
Kaspa thành Đô La New Zealand
$0.08104226168697153
-1.72%
Cập nhật lần cuối: січ 13, 2026, 12:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
1.25B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
26.78B
Cung Tối Đa
28.70B
Tham Khảo
24h Thấp$0.0792420918417248324h Cao$0.08254817299982213
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high $ 0.348582
All-time low$ 0.0002648
Vốn Hoá Thị Trường 2.17B
Cung Lưu Thông 26.78B
Chuyển đổi KAS thành NZD
1 KAS
0.08104226168697153 NZD
5 KAS
0.40521130843485765 NZD
10 KAS
0.8104226168697153 NZD
20 KAS
1.6208452337394306 NZD
50 KAS
4.0521130843485765 NZD
100 KAS
8.104226168697153 NZD
1,000 KAS
81.04226168697153 NZD
Chuyển đổi NZD thành KAS
0.08104226168697153 NZD
1 KAS
0.40521130843485765 NZD
5 KAS
0.8104226168697153 NZD
10 KAS
1.6208452337394306 NZD
20 KAS
4.0521130843485765 NZD
50 KAS
8.104226168697153 NZD
100 KAS
81.04226168697153 NZD
1,000 KAS
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi KAS Trending
KAS to EURKAS to ILSKAS to USDKAS to JPYKAS to PLNKAS to NZDKAS to AUDKAS to AEDKAS to BGNKAS to NOKKAS to CZKKAS to RONKAS to CHFKAS to SEKKAS to MYRKAS to DKKKAS to GBPKAS to HUFKAS to BRLKAS to MXNKAS to HKDKAS to KWDKAS to INRKAS to CLPKAS to MKDKAS to ISKKAS to COPKAS to TRYKAS to ZARKAS to CAD
Các Cặp Chuyển Đổi NZD Trending
BTC to NZDETH to NZDSOL to NZDXRP to NZDKAS to NZDSHIB to NZDPEPE to NZDBNB to NZDLTC to NZDDOGE to NZDADA to NZDXLM to NZDMNT to NZDMATIC to NZDAVAX to NZDONDO to NZDFET to NZDNEAR to NZDJUP to NZDAIOZ to NZDAGIX to NZDZETA to NZDSEI to NZDMYRIA to NZDMEME to NZDMANTA to NZDLINK to NZDGTAI to NZDDOT to NZDBEAM to NZD