Chuyển đổi AVAX thành NZD
Avalanche thành Đô La New Zealand
$23.696286533900246
-1.23%
Cập nhật lần cuối: 1月 17, 2026, 06:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
5.87B
Khối Lượng 24H
13.61
Cung Lưu Thông
430.92M
Cung Tối Đa
720.00M
Tham Khảo
24h Thấp$22.9487147650391224h Cao$24.11353589326459
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high $ 207.34
All-time low$ 3.88
Vốn Hoá Thị Trường 10.20B
Cung Lưu Thông 430.92M
Chuyển đổi AVAX thành NZD
AVAX1 AVAX
23.696286533900246 NZD
5 AVAX
118.48143266950123 NZD
10 AVAX
236.96286533900246 NZD
20 AVAX
473.92573067800492 NZD
50 AVAX
1,184.8143266950123 NZD
100 AVAX
2,369.6286533900246 NZD
1,000 AVAX
23,696.286533900246 NZD
Chuyển đổi NZD thành AVAX
AVAX23.696286533900246 NZD
1 AVAX
118.48143266950123 NZD
5 AVAX
236.96286533900246 NZD
10 AVAX
473.92573067800492 NZD
20 AVAX
1,184.8143266950123 NZD
50 AVAX
2,369.6286533900246 NZD
100 AVAX
23,696.286533900246 NZD
1,000 AVAX
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi AVAX Trending
Các Cặp Chuyển Đổi NZD Trending
BTC to NZDETH to NZDSOL to NZDXRP to NZDKAS to NZDSHIB to NZDPEPE to NZDBNB to NZDLTC to NZDDOGE to NZDADA to NZDXLM to NZDMNT to NZDMATIC to NZDAVAX to NZDONDO to NZDFET to NZDNEAR to NZDJUP to NZDAIOZ to NZDAGIX to NZDZETA to NZDSEI to NZDMYRIA to NZDMEME to NZDMANTA to NZDLINK to NZDGTAI to NZDDOT to NZDBEAM to NZD