Chuyển đổi AVAX thành NZD
Avalanche thành Đô La New Zealand
$24.688765833205252
+2.31%
Cập nhật lần cuối: Jan 13, 2026, 23:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
6.02B
Khối Lượng 24H
13.99
Cung Lưu Thông
430.48M
Cung Tối Đa
720.00M
Tham Khảo
24h Thấp$23.45258644381345524h Cao$24.72358778783601
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high $ 207.34
All-time low$ 3.88
Vốn Hoá Thị Trường 10.46B
Cung Lưu Thông 430.48M
Chuyển đổi AVAX thành NZD
AVAX1 AVAX
24.688765833205252 NZD
5 AVAX
123.44382916602626 NZD
10 AVAX
246.88765833205252 NZD
20 AVAX
493.77531666410504 NZD
50 AVAX
1,234.4382916602626 NZD
100 AVAX
2,468.8765833205252 NZD
1,000 AVAX
24,688.765833205252 NZD
Chuyển đổi NZD thành AVAX
AVAX24.688765833205252 NZD
1 AVAX
123.44382916602626 NZD
5 AVAX
246.88765833205252 NZD
10 AVAX
493.77531666410504 NZD
20 AVAX
1,234.4382916602626 NZD
50 AVAX
2,468.8765833205252 NZD
100 AVAX
24,688.765833205252 NZD
1,000 AVAX
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi AVAX Trending
Các Cặp Chuyển Đổi NZD Trending
BTC to NZDETH to NZDSOL to NZDXRP to NZDKAS to NZDSHIB to NZDPEPE to NZDBNB to NZDLTC to NZDDOGE to NZDADA to NZDXLM to NZDMNT to NZDMATIC to NZDAVAX to NZDONDO to NZDFET to NZDNEAR to NZDJUP to NZDAIOZ to NZDAGIX to NZDZETA to NZDSEI to NZDMYRIA to NZDMEME to NZDMANTA to NZDLINK to NZDGTAI to NZDDOT to NZDBEAM to NZD