Chuyển đổi FET thành NZD
Artificial Superintelligence Alliance thành Đô La New Zealand
$0.49489383259989594
-2.74%
Cập nhật lần cuối: Jan 13, 2026, 23:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
667.93M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
2.31B
Cung Tối Đa
2.71B
Tham Khảo
24h Thấp$0.48688640512905724h Cao$0.5147383267667578
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high $ 5.78
All-time low$ 0.01330373
Vốn Hoá Thị Trường 1.16B
Cung Lưu Thông 2.31B
Chuyển đổi FET thành NZD
FET1 FET
0.49489383259989594 NZD
5 FET
2.4744691629994797 NZD
10 FET
4.9489383259989594 NZD
20 FET
9.8978766519979188 NZD
50 FET
24.744691629994797 NZD
100 FET
49.489383259989594 NZD
1,000 FET
494.89383259989594 NZD
Chuyển đổi NZD thành FET
FET0.49489383259989594 NZD
1 FET
2.4744691629994797 NZD
5 FET
4.9489383259989594 NZD
10 FET
9.8978766519979188 NZD
20 FET
24.744691629994797 NZD
50 FET
49.489383259989594 NZD
100 FET
494.89383259989594 NZD
1,000 FET
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi FET Trending
Các Cặp Chuyển Đổi NZD Trending
BTC to NZDETH to NZDSOL to NZDXRP to NZDKAS to NZDSHIB to NZDPEPE to NZDBNB to NZDLTC to NZDDOGE to NZDADA to NZDXLM to NZDMNT to NZDMATIC to NZDAVAX to NZDONDO to NZDFET to NZDNEAR to NZDJUP to NZDAIOZ to NZDAGIX to NZDZETA to NZDSEI to NZDMYRIA to NZDMEME to NZDMANTA to NZDLINK to NZDGTAI to NZDDOT to NZDBEAM to NZD