Chuyển đổi FET thành MXN
Artificial Superintelligence Alliance thành Peso Mexico
$5.157335078762192
-5.20%
Cập nhật lần cuối: jan 13, 2026, 13:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
652.36M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
2.31B
Cung Tối Đa
2.71B
Tham Khảo
24h Thấp$5.01218423047180424h Cao$5.451220746905695
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high $ 57.38
All-time low$ 0.179929
Vốn Hoá Thị Trường 11.69B
Cung Lưu Thông 2.31B
Chuyển đổi FET thành MXN
FET1 FET
5.157335078762192 MXN
5 FET
25.78667539381096 MXN
10 FET
51.57335078762192 MXN
20 FET
103.14670157524384 MXN
50 FET
257.8667539381096 MXN
100 FET
515.7335078762192 MXN
1,000 FET
5,157.335078762192 MXN
Chuyển đổi MXN thành FET
FET5.157335078762192 MXN
1 FET
25.78667539381096 MXN
5 FET
51.57335078762192 MXN
10 FET
103.14670157524384 MXN
20 FET
257.8667539381096 MXN
50 FET
515.7335078762192 MXN
100 FET
5,157.335078762192 MXN
1,000 FET
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi FET Trending
Các Cặp Chuyển Đổi MXN Trending
BTC to MXNETH to MXNXRP to MXNSOL to MXNPEPE to MXNDOGE to MXNCOQ to MXNSHIB to MXNMATIC to MXNADA to MXNBNB to MXNLTC to MXNTRX to MXNAVAX to MXNWLD to MXNMYRIA to MXNMNT to MXNFET to MXNDOT to MXNBOME to MXNBEAM to MXNBBL to MXNARB to MXNATOM to MXNSHRAP to MXNSEI to MXNQORPO to MXNMYRO to MXNKAS to MXNJUP to MXN