Chuyển đổi NZD thành ETH
Đô La New Zealand thành Ethereum
$0.0001831186205260032
-0.47%
Cập nhật lần cuối: jan 13, 2026, 23:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
379.18B
Khối Lượng 24H
3.14K
Cung Lưu Thông
120.69M
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp$0.0001819305264118629524h Cao$0.00018674577233652328
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high $ 8,503.17
All-time low$ 0.641302
Vốn Hoá Thị Trường 657.91B
Cung Lưu Thông 120.69M
Chuyển đổi ETH thành NZD
ETH0.0001831186205260032 ETH
1 NZD
0.000915593102630016 ETH
5 NZD
0.001831186205260032 ETH
10 NZD
0.003662372410520064 ETH
20 NZD
0.00915593102630016 ETH
50 NZD
0.01831186205260032 ETH
100 NZD
0.1831186205260032 ETH
1000 NZD
Chuyển đổi NZD thành ETH
ETH1 NZD
0.0001831186205260032 ETH
5 NZD
0.000915593102630016 ETH
10 NZD
0.001831186205260032 ETH
20 NZD
0.003662372410520064 ETH
50 NZD
0.00915593102630016 ETH
100 NZD
0.01831186205260032 ETH
1000 NZD
0.1831186205260032 ETH
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NZD Trending
NZD to BTCNZD to ETHNZD to SOLNZD to XRPNZD to KASNZD to SHIBNZD to PEPENZD to BNBNZD to LTCNZD to DOGENZD to ADANZD to XLMNZD to MNTNZD to MATICNZD to AVAXNZD to ONDONZD to FETNZD to NEARNZD to JUPNZD to AIOZNZD to AGIXNZD to ZETANZD to SEINZD to MYRIANZD to MEMENZD to MANTANZD to LINKNZD to GTAINZD to DOTNZD to BEAM
Các Cặp Chuyển Đổi ETH Trending
EUR to ETHJPY to ETHPLN to ETHUSD to ETHAUD to ETHILS to ETHGBP to ETHCHF to ETHNOK to ETHNZD to ETHSEK to ETHHUF to ETHAED to ETHCZK to ETHRON to ETHDKK to ETHMXN to ETHBGN to ETHKZT to ETHBRL to ETHHKD to ETHMYR to ETHINR to ETHTWD to ETHMDL to ETHCLP to ETHCAD to ETHPHP to ETHUAH to ETHMKD to ETH