Chuyển đổi NZD thành ETH
Đô La New Zealand thành Ethereum
$0.00018034127667816347
-1.69%
Cập nhật lần cuối: Jan 14, 2026, 00:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
383.00B
Khối Lượng 24H
3.18K
Cung Lưu Thông
120.69M
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp$0.0001796766601213259624h Cao$0.0001862190213903992
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high $ 8,503.17
All-time low$ 0.641302
Vốn Hoá Thị Trường 666.04B
Cung Lưu Thông 120.69M
Chuyển đổi ETH thành NZD
ETH0.00018034127667816347 ETH
1 NZD
0.00090170638339081735 ETH
5 NZD
0.0018034127667816347 ETH
10 NZD
0.0036068255335632694 ETH
20 NZD
0.0090170638339081735 ETH
50 NZD
0.018034127667816347 ETH
100 NZD
0.18034127667816347 ETH
1000 NZD
Chuyển đổi NZD thành ETH
ETH1 NZD
0.00018034127667816347 ETH
5 NZD
0.00090170638339081735 ETH
10 NZD
0.0018034127667816347 ETH
20 NZD
0.0036068255335632694 ETH
50 NZD
0.0090170638339081735 ETH
100 NZD
0.018034127667816347 ETH
1000 NZD
0.18034127667816347 ETH
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NZD Trending
NZD to BTCNZD to ETHNZD to SOLNZD to XRPNZD to KASNZD to SHIBNZD to PEPENZD to BNBNZD to LTCNZD to DOGENZD to ADANZD to XLMNZD to MNTNZD to MATICNZD to AVAXNZD to ONDONZD to FETNZD to NEARNZD to JUPNZD to AIOZNZD to AGIXNZD to ZETANZD to SEINZD to MYRIANZD to MEMENZD to MANTANZD to LINKNZD to GTAINZD to DOTNZD to BEAM
Các Cặp Chuyển Đổi ETH Trending
EUR to ETHJPY to ETHPLN to ETHUSD to ETHAUD to ETHILS to ETHGBP to ETHCHF to ETHNOK to ETHNZD to ETHSEK to ETHHUF to ETHAED to ETHCZK to ETHRON to ETHDKK to ETHMXN to ETHBGN to ETHKZT to ETHBRL to ETHHKD to ETHMYR to ETHINR to ETHTWD to ETHMDL to ETHCLP to ETHCAD to ETHPHP to ETHUAH to ETHMKD to ETH