Chuyển đổi TRX thành NOK
TRON thành Kroner Na Uy
kr3.1162422560747687
+1.65%
Cập nhật lần cuối: jan 15, 2026, 23:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
29.12B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
94.71B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấpkr3.049443948539551524h Caokr3.126363211761923
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 4.77
All-time lowkr 0.01468368
Vốn Hoá Thị Trường 294.70B
Cung Lưu Thông 94.71B
Chuyển đổi TRX thành NOK
TRX1 TRX
3.1162422560747687 NOK
5 TRX
15.5812112803738435 NOK
10 TRX
31.162422560747687 NOK
20 TRX
62.324845121495374 NOK
50 TRX
155.812112803738435 NOK
100 TRX
311.62422560747687 NOK
1,000 TRX
3,116.2422560747687 NOK
Chuyển đổi NOK thành TRX
TRX3.1162422560747687 NOK
1 TRX
15.5812112803738435 NOK
5 TRX
31.162422560747687 NOK
10 TRX
62.324845121495374 NOK
20 TRX
155.812112803738435 NOK
50 TRX
311.62422560747687 NOK
100 TRX
3,116.2422560747687 NOK
1,000 TRX
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi TRX Trending
TRX to EURTRX to JPYTRX to USDTRX to PLNTRX to ILSTRX to HUFTRX to MYRTRX to INRTRX to AUDTRX to GBPTRX to KZTTRX to CHFTRX to RONTRX to CZKTRX to BGNTRX to UAHTRX to AEDTRX to MXNTRX to SEKTRX to MDLTRX to TRYTRX to NOKTRX to GELTRX to ISKTRX to TWDTRX to DKKTRX to BRLTRX to HKDTRX to KWDTRX to CLP
Các Cặp Chuyển Đổi NOK Trending
BTC to NOKETH to NOKFET to NOKSOL to NOKBEAM to NOKPEPE to NOKBNB to NOKSHIB to NOKXRP to NOKDOGE to NOKKAS to NOKCOQ to NOKADA to NOKTON to NOKLTC to NOKZETA to NOKNEAR to NOKMYRO to NOKMNT to NOKMAVIA to NOKLINK to NOKJUP to NOKATOM to NOKAGIX to NOKWLD to NOKTRX to NOKTIA to NOKONDO to NOKAVAX to NOKSTRK to NOK