Chuyển đổi TRX thành NOK
TRON thành Kroner Na Uy
kr2.9915658562773215
-0.73%
Cập nhật lần cuối: jan 12, 2026, 21:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
28.17B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
94.70B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấpkr2.986539703965027724h Caokr3.049869223099931
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 4.77
All-time lowkr 0.01468368
Vốn Hoá Thị Trường 283.25B
Cung Lưu Thông 94.70B
Chuyển đổi TRX thành NOK
TRX1 TRX
2.9915658562773215 NOK
5 TRX
14.9578292813866075 NOK
10 TRX
29.915658562773215 NOK
20 TRX
59.83131712554643 NOK
50 TRX
149.578292813866075 NOK
100 TRX
299.15658562773215 NOK
1,000 TRX
2,991.5658562773215 NOK
Chuyển đổi NOK thành TRX
TRX2.9915658562773215 NOK
1 TRX
14.9578292813866075 NOK
5 TRX
29.915658562773215 NOK
10 TRX
59.83131712554643 NOK
20 TRX
149.578292813866075 NOK
50 TRX
299.15658562773215 NOK
100 TRX
2,991.5658562773215 NOK
1,000 TRX
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi TRX Trending
TRX to EURTRX to JPYTRX to USDTRX to PLNTRX to ILSTRX to HUFTRX to MYRTRX to INRTRX to AUDTRX to GBPTRX to KZTTRX to CHFTRX to RONTRX to CZKTRX to BGNTRX to UAHTRX to AEDTRX to MXNTRX to SEKTRX to MDLTRX to TRYTRX to NOKTRX to GELTRX to ISKTRX to TWDTRX to DKKTRX to BRLTRX to HKDTRX to KWDTRX to CLP
Các Cặp Chuyển Đổi NOK Trending
BTC to NOKETH to NOKFET to NOKSOL to NOKBEAM to NOKPEPE to NOKBNB to NOKSHIB to NOKXRP to NOKDOGE to NOKKAS to NOKCOQ to NOKADA to NOKTON to NOKLTC to NOKZETA to NOKNEAR to NOKMYRO to NOKMNT to NOKMAVIA to NOKLINK to NOKJUP to NOKATOM to NOKAGIX to NOKWLD to NOKTRX to NOKTIA to NOKONDO to NOKAVAX to NOKSTRK to NOK