Chuyển đổi TRX thành NOK
TRON thành Kroner Na Uy
kr2.9955833052419987
-0.43%
Cập nhật lần cuối: 1月 12, 2026, 23:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
28.19B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
94.70B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấpkr2.98553438439247824h Caokr3.0488425857444565
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 4.77
All-time lowkr 0.01468368
Vốn Hoá Thị Trường 283.75B
Cung Lưu Thông 94.70B
Chuyển đổi TRX thành NOK
TRX1 TRX
2.9955833052419987 NOK
5 TRX
14.9779165262099935 NOK
10 TRX
29.955833052419987 NOK
20 TRX
59.911666104839974 NOK
50 TRX
149.779165262099935 NOK
100 TRX
299.55833052419987 NOK
1,000 TRX
2,995.5833052419987 NOK
Chuyển đổi NOK thành TRX
TRX2.9955833052419987 NOK
1 TRX
14.9779165262099935 NOK
5 TRX
29.955833052419987 NOK
10 TRX
59.911666104839974 NOK
20 TRX
149.779165262099935 NOK
50 TRX
299.55833052419987 NOK
100 TRX
2,995.5833052419987 NOK
1,000 TRX
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi TRX Trending
TRX to EURTRX to JPYTRX to USDTRX to PLNTRX to ILSTRX to HUFTRX to MYRTRX to INRTRX to AUDTRX to GBPTRX to KZTTRX to CHFTRX to RONTRX to CZKTRX to BGNTRX to UAHTRX to AEDTRX to MXNTRX to SEKTRX to MDLTRX to TRYTRX to NOKTRX to GELTRX to ISKTRX to TWDTRX to DKKTRX to BRLTRX to HKDTRX to KWDTRX to CLP
Các Cặp Chuyển Đổi NOK Trending
BTC to NOKETH to NOKFET to NOKSOL to NOKBEAM to NOKPEPE to NOKBNB to NOKSHIB to NOKXRP to NOKDOGE to NOKKAS to NOKCOQ to NOKADA to NOKTON to NOKLTC to NOKZETA to NOKNEAR to NOKMYRO to NOKMNT to NOKMAVIA to NOKLINK to NOKJUP to NOKATOM to NOKAGIX to NOKWLD to NOKTRX to NOKTIA to NOKONDO to NOKAVAX to NOKSTRK to NOK