Chuyển đổi STRK thành NOK
Starknet thành Kroner Na Uy
kr0.8194304087670536
-0.97%
Cập nhật lần cuối: Th01 12, 2026, 17:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
409.87M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
5.04B
Cung Tối Đa
10.00B
Tham Khảo
24h Thấpkr0.809363696128637724h Caokr0.847617204154618
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 46.25
All-time lowkr 0.767515
Vốn Hoá Thị Trường 4.12B
Cung Lưu Thông 5.04B
Chuyển đổi STRK thành NOK
STRK1 STRK
0.8194304087670536 NOK
5 STRK
4.097152043835268 NOK
10 STRK
8.194304087670536 NOK
20 STRK
16.388608175341072 NOK
50 STRK
40.97152043835268 NOK
100 STRK
81.94304087670536 NOK
1,000 STRK
819.4304087670536 NOK
Chuyển đổi NOK thành STRK
STRK0.8194304087670536 NOK
1 STRK
4.097152043835268 NOK
5 STRK
8.194304087670536 NOK
10 STRK
16.388608175341072 NOK
20 STRK
40.97152043835268 NOK
50 STRK
81.94304087670536 NOK
100 STRK
819.4304087670536 NOK
1,000 STRK
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NOK Trending
BTC to NOKETH to NOKFET to NOKSOL to NOKBEAM to NOKPEPE to NOKBNB to NOKSHIB to NOKXRP to NOKDOGE to NOKKAS to NOKCOQ to NOKADA to NOKTON to NOKLTC to NOKZETA to NOKNEAR to NOKMYRO to NOKMNT to NOKMAVIA to NOKLINK to NOKJUP to NOKATOM to NOKAGIX to NOKWLD to NOKTRX to NOKTIA to NOKONDO to NOKAVAX to NOKSTRK to NOK