Chuyển đổi STRK thành NOK
Starknet thành Kroner Na Uy
kr0.8199201791399520.00%
Cập nhật lần cuối: Jan 12, 2026, 23:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
409.04M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
5.04B
Cung Tối Đa
10.00B
Tham Khảo
24h Thấpkr0.807862529446717224h Caokr0.8460450868086268
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 46.25
All-time lowkr 0.767515
Vốn Hoá Thị Trường 4.12B
Cung Lưu Thông 5.04B
Chuyển đổi STRK thành NOK
STRK1 STRK
0.819920179139952 NOK
5 STRK
4.09960089569976 NOK
10 STRK
8.19920179139952 NOK
20 STRK
16.39840358279904 NOK
50 STRK
40.9960089569976 NOK
100 STRK
81.9920179139952 NOK
1,000 STRK
819.920179139952 NOK
Chuyển đổi NOK thành STRK
STRK0.819920179139952 NOK
1 STRK
4.09960089569976 NOK
5 STRK
8.19920179139952 NOK
10 STRK
16.39840358279904 NOK
20 STRK
40.9960089569976 NOK
50 STRK
81.9920179139952 NOK
100 STRK
819.920179139952 NOK
1,000 STRK
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NOK Trending
BTC to NOKETH to NOKFET to NOKSOL to NOKBEAM to NOKPEPE to NOKBNB to NOKSHIB to NOKXRP to NOKDOGE to NOKKAS to NOKCOQ to NOKADA to NOKTON to NOKLTC to NOKZETA to NOKNEAR to NOKMYRO to NOKMNT to NOKMAVIA to NOKLINK to NOKJUP to NOKATOM to NOKAGIX to NOKWLD to NOKTRX to NOKTIA to NOKONDO to NOKAVAX to NOKSTRK to NOK