Chuyển đổi STRK thành NOK
Starknet thành Kroner Na Uy
kr0.89308939787235
-1.78%
Cập nhật lần cuối: ene 15, 2026, 21:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
444.66M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
5.04B
Cung Tối Đa
10.00B
Tham Khảo
24h Thấpkr0.862780934143650224h Caokr0.9365315292168195
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 46.25
All-time lowkr 0.767515
Vốn Hoá Thị Trường 4.48B
Cung Lưu Thông 5.04B
Chuyển đổi STRK thành NOK
STRK1 STRK
0.89308939787235 NOK
5 STRK
4.46544698936175 NOK
10 STRK
8.9308939787235 NOK
20 STRK
17.861787957447 NOK
50 STRK
44.6544698936175 NOK
100 STRK
89.308939787235 NOK
1,000 STRK
893.08939787235 NOK
Chuyển đổi NOK thành STRK
STRK0.89308939787235 NOK
1 STRK
4.46544698936175 NOK
5 STRK
8.9308939787235 NOK
10 STRK
17.861787957447 NOK
20 STRK
44.6544698936175 NOK
50 STRK
89.308939787235 NOK
100 STRK
893.08939787235 NOK
1,000 STRK
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NOK Trending
BTC to NOKETH to NOKFET to NOKSOL to NOKBEAM to NOKPEPE to NOKBNB to NOKSHIB to NOKXRP to NOKDOGE to NOKKAS to NOKCOQ to NOKADA to NOKTON to NOKLTC to NOKZETA to NOKNEAR to NOKMYRO to NOKMNT to NOKMAVIA to NOKLINK to NOKJUP to NOKATOM to NOKAGIX to NOKWLD to NOKTRX to NOKTIA to NOKONDO to NOKAVAX to NOKSTRK to NOK