Chuyển đổi STRK thành NOK
Starknet thành Kroner Na Uy
kr0.8154229276523434
+0.12%
Cập nhật lần cuối: ene 13, 2026, 06:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
406.70M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
5.04B
Cung Tối Đa
10.00B
Tham Khảo
24h Thấpkr0.809382757817881624h Caokr0.847637166769473
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 46.25
All-time lowkr 0.767515
Vốn Hoá Thị Trường 4.09B
Cung Lưu Thông 5.04B
Chuyển đổi STRK thành NOK
STRK1 STRK
0.8154229276523434 NOK
5 STRK
4.077114638261717 NOK
10 STRK
8.154229276523434 NOK
20 STRK
16.308458553046868 NOK
50 STRK
40.77114638261717 NOK
100 STRK
81.54229276523434 NOK
1,000 STRK
815.4229276523434 NOK
Chuyển đổi NOK thành STRK
STRK0.8154229276523434 NOK
1 STRK
4.077114638261717 NOK
5 STRK
8.154229276523434 NOK
10 STRK
16.308458553046868 NOK
20 STRK
40.77114638261717 NOK
50 STRK
81.54229276523434 NOK
100 STRK
815.4229276523434 NOK
1,000 STRK
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NOK Trending
BTC to NOKETH to NOKFET to NOKSOL to NOKBEAM to NOKPEPE to NOKBNB to NOKSHIB to NOKXRP to NOKDOGE to NOKKAS to NOKCOQ to NOKADA to NOKTON to NOKLTC to NOKZETA to NOKNEAR to NOKMYRO to NOKMNT to NOKMAVIA to NOKLINK to NOKJUP to NOKATOM to NOKAGIX to NOKWLD to NOKTRX to NOKTIA to NOKONDO to NOKAVAX to NOKSTRK to NOK