Chuyển đổi STRK thành NOK
Starknet thành Kroner Na Uy
kr0.8349292964244002
+0.98%
Cập nhật lần cuối: 1月 12, 2026, 12:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
418.38M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
5.04B
Cung Tối Đa
10.00B
Tham Khảo
24h Thấpkr0.810728447252678324h Caokr0.8490464584412378
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 46.25
All-time lowkr 0.767515
Vốn Hoá Thị Trường 4.22B
Cung Lưu Thông 5.04B
Chuyển đổi STRK thành NOK
STRK1 STRK
0.8349292964244002 NOK
5 STRK
4.174646482122001 NOK
10 STRK
8.349292964244002 NOK
20 STRK
16.698585928488004 NOK
50 STRK
41.74646482122001 NOK
100 STRK
83.49292964244002 NOK
1,000 STRK
834.9292964244002 NOK
Chuyển đổi NOK thành STRK
STRK0.8349292964244002 NOK
1 STRK
4.174646482122001 NOK
5 STRK
8.349292964244002 NOK
10 STRK
16.698585928488004 NOK
20 STRK
41.74646482122001 NOK
50 STRK
83.49292964244002 NOK
100 STRK
834.9292964244002 NOK
1,000 STRK
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NOK Trending
BTC to NOKETH to NOKFET to NOKSOL to NOKBEAM to NOKPEPE to NOKBNB to NOKSHIB to NOKXRP to NOKDOGE to NOKKAS to NOKCOQ to NOKADA to NOKTON to NOKLTC to NOKZETA to NOKNEAR to NOKMYRO to NOKMNT to NOKMAVIA to NOKLINK to NOKJUP to NOKATOM to NOKAGIX to NOKWLD to NOKTRX to NOKTIA to NOKONDO to NOKAVAX to NOKSTRK to NOK