Chuyển đổi ONDO thành NOK

Ondo thành Kroner Na Uy

kr3.8946091315393057
bybit downs
-3.18%

Cập nhật lần cuối: Ιαν 13, 2026, 07:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
1.23B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
3.16B
Cung Tối Đa
10.00B

Tham Khảo

24h Thấpkr3.883530595090655
24h Caokr4.11215130180372
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 23.84
All-time lowkr 0.862883
Vốn Hoá Thị Trường 12.34B
Cung Lưu Thông 3.16B

Chuyển đổi ONDO thành NOK

OndoONDO
nokNOK
1 ONDO
3.8946091315393057 NOK
5 ONDO
19.4730456576965285 NOK
10 ONDO
38.946091315393057 NOK
20 ONDO
77.892182630786114 NOK
50 ONDO
194.730456576965285 NOK
100 ONDO
389.46091315393057 NOK
1,000 ONDO
3,894.6091315393057 NOK

Chuyển đổi NOK thành ONDO

nokNOK
OndoONDO
3.8946091315393057 NOK
1 ONDO
19.4730456576965285 NOK
5 ONDO
38.946091315393057 NOK
10 ONDO
77.892182630786114 NOK
20 ONDO
194.730456576965285 NOK
50 ONDO
389.46091315393057 NOK
100 ONDO
3,894.6091315393057 NOK
1,000 ONDO