Chuyển đổi ONDO thành NOK

Ondo thành Kroner Na Uy

kr3.840574826098484
bybit downs
-3.65%

Cập nhật lần cuối: Th01 16, 2026, 09:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
1.20B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
3.16B
Cung Tối Đa
10.00B

Tham Khảo

24h Thấpkr3.79002764491793
24h Caokr3.9962601441345895
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 23.84
All-time lowkr 0.862883
Vốn Hoá Thị Trường 12.13B
Cung Lưu Thông 3.16B

Chuyển đổi ONDO thành NOK

OndoONDO
nokNOK
1 ONDO
3.840574826098484 NOK
5 ONDO
19.20287413049242 NOK
10 ONDO
38.40574826098484 NOK
20 ONDO
76.81149652196968 NOK
50 ONDO
192.0287413049242 NOK
100 ONDO
384.0574826098484 NOK
1,000 ONDO
3,840.574826098484 NOK

Chuyển đổi NOK thành ONDO

nokNOK
OndoONDO
3.840574826098484 NOK
1 ONDO
19.20287413049242 NOK
5 ONDO
38.40574826098484 NOK
10 ONDO
76.81149652196968 NOK
20 ONDO
192.0287413049242 NOK
50 ONDO
384.0574826098484 NOK
100 ONDO
3,840.574826098484 NOK
1,000 ONDO