Chuyển đổi ONDO thành NOK

Ondo thành Kroner Na Uy

kr4.198970398431282
bybit ups
+7.24%

Cập nhật lần cuối: 1月 14, 2026, 08:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
1.31B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
3.16B
Cung Tối Đa
10.00B

Tham Khảo

24h Thấpkr3.882181185286778
24h Caokr4.261521134784655
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 23.84
All-time lowkr 0.862883
Vốn Hoá Thị Trường 13.22B
Cung Lưu Thông 3.16B

Chuyển đổi ONDO thành NOK

OndoONDO
nokNOK
1 ONDO
4.198970398431282 NOK
5 ONDO
20.99485199215641 NOK
10 ONDO
41.98970398431282 NOK
20 ONDO
83.97940796862564 NOK
50 ONDO
209.9485199215641 NOK
100 ONDO
419.8970398431282 NOK
1,000 ONDO
4,198.970398431282 NOK

Chuyển đổi NOK thành ONDO

nokNOK
OndoONDO
4.198970398431282 NOK
1 ONDO
20.99485199215641 NOK
5 ONDO
41.98970398431282 NOK
10 ONDO
83.97940796862564 NOK
20 ONDO
209.9485199215641 NOK
50 ONDO
419.8970398431282 NOK
100 ONDO
4,198.970398431282 NOK
1,000 ONDO