Chuyển đổi BGN thành XRP

Lev Bungari thành XRP

лв0.27453904331813556
bybit downs
-5.27%

Cập nhật lần cuối: ene 14, 2026, 09:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
131.61B
Khối Lượng 24H
2.17
Cung Lưu Thông
60.70B
Cung Tối Đa
100.00B

Tham Khảo

24h Thấpлв0.2724655805018454
24h Caoлв0.2906805126098162
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high лв --
All-time lowлв --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 60.70B

Chuyển đổi XRP thành BGN

XRPXRP
bgnBGN
0.27453904331813556 XRP
1 BGN
1.3726952165906778 XRP
5 BGN
2.7453904331813556 XRP
10 BGN
5.4907808663627112 XRP
20 BGN
13.726952165906778 XRP
50 BGN
27.453904331813556 XRP
100 BGN
274.53904331813556 XRP
1000 BGN

Chuyển đổi BGN thành XRP

bgnBGN
XRPXRP
1 BGN
0.27453904331813556 XRP
5 BGN
1.3726952165906778 XRP
10 BGN
2.7453904331813556 XRP
20 BGN
5.4907808663627112 XRP
50 BGN
13.726952165906778 XRP
100 BGN
27.453904331813556 XRP
1000 BGN
274.53904331813556 XRP