Chuyển đổi BGN thành XRP

Lev Bungari thành XRP

лв0.2865562326335194
bybit ups
+1.45%

Cập nhật lần cuối: Th01 16, 2026, 10:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
126.20B
Khối Lượng 24H
2.08
Cung Lưu Thông
60.70B
Cung Tối Đa
100.00B

Tham Khảo

24h Thấpлв0.27874936912606024
24h Caoлв0.2895007814348087
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high лв --
All-time lowлв --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 60.70B

Chuyển đổi XRP thành BGN

XRPXRP
bgnBGN
0.2865562326335194 XRP
1 BGN
1.432781163167597 XRP
5 BGN
2.865562326335194 XRP
10 BGN
5.731124652670388 XRP
20 BGN
14.32781163167597 XRP
50 BGN
28.65562326335194 XRP
100 BGN
286.5562326335194 XRP
1000 BGN

Chuyển đổi BGN thành XRP

bgnBGN
XRPXRP
1 BGN
0.2865562326335194 XRP
5 BGN
1.432781163167597 XRP
10 BGN
2.865562326335194 XRP
20 BGN
5.731124652670388 XRP
50 BGN
14.32781163167597 XRP
100 BGN
28.65562326335194 XRP
1000 BGN
286.5562326335194 XRP