Chuyển đổi BGN thành XRP

Lev Bungari thành XRP

лв0.2749992400384389
bybit downs
-4.88%

Cập nhật lần cuối: يناير 14, 2026, 08:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
131.09B
Khối Lượng 24H
2.16
Cung Lưu Thông
60.70B
Cung Tối Đa
100.00B

Tham Khảo

24h Thấpлв0.27250691388255427
24h Caoлв0.2907246092192676
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high лв --
All-time lowлв --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 60.70B

Chuyển đổi XRP thành BGN

XRPXRP
bgnBGN
0.2749992400384389 XRP
1 BGN
1.3749962001921945 XRP
5 BGN
2.749992400384389 XRP
10 BGN
5.499984800768778 XRP
20 BGN
13.749962001921945 XRP
50 BGN
27.49992400384389 XRP
100 BGN
274.9992400384389 XRP
1000 BGN

Chuyển đổi BGN thành XRP

bgnBGN
XRPXRP
1 BGN
0.2749992400384389 XRP
5 BGN
1.3749962001921945 XRP
10 BGN
2.749992400384389 XRP
20 BGN
5.499984800768778 XRP
50 BGN
13.749962001921945 XRP
100 BGN
27.49992400384389 XRP
1000 BGN
274.9992400384389 XRP