Chuyển đổi UAH thành STRK

Hryvnia Ukraina thành Starknet

0.27037646014413685
bybit downs
-1.64%

Cập nhật lần cuối: 1月 17, 2026, 08:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
442.99M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
5.21B
Cung Tối Đa
10.00B

Tham Khảo

24h Thấp0.2691144930022739
24h Cao0.2812574640279863
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 169.23
All-time low 3.20
Vốn Hoá Thị Trường 19.21B
Cung Lưu Thông 5.21B

Chuyển đổi STRK thành UAH

StarknetSTRK
uahUAH
0.27037646014413685 STRK
1 UAH
1.35188230072068425 STRK
5 UAH
2.7037646014413685 STRK
10 UAH
5.407529202882737 STRK
20 UAH
13.5188230072068425 STRK
50 UAH
27.037646014413685 STRK
100 UAH
270.37646014413685 STRK
1000 UAH

Chuyển đổi UAH thành STRK

uahUAH
StarknetSTRK
1 UAH
0.27037646014413685 STRK
5 UAH
1.35188230072068425 STRK
10 UAH
2.7037646014413685 STRK
20 UAH
5.407529202882737 STRK
50 UAH
13.5188230072068425 STRK
100 UAH
27.037646014413685 STRK
1000 UAH
270.37646014413685 STRK