Chuyển đổi INJ thành EUR

Injective thành EUR

2.390557816743219
downward
-1.89%

Cập nhật lần cuối: apr. 5, 2026, 20:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
277.39M
Khối Lượng 24H
2.78
Cung Lưu Thông
100.00M
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp2.386217660939401
24h Cao2.46347243424737
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 48.29
All-time low 0.560246
Vốn Hoá Thị Trường 240.78M
Cung Lưu Thông 100.00M

Chuyển đổi INJ thành EUR

InjectiveINJ
eurEUR
1 INJ
2.390557816743219 EUR
5 INJ
11.952789083716095 EUR
10 INJ
23.90557816743219 EUR
20 INJ
47.81115633486438 EUR
50 INJ
119.52789083716095 EUR
100 INJ
239.0557816743219 EUR
1,000 INJ
2,390.557816743219 EUR

Chuyển đổi EUR thành INJ

eurEUR
InjectiveINJ
2.390557816743219 EUR
1 INJ
11.952789083716095 EUR
5 INJ
23.90557816743219 EUR
10 INJ
47.81115633486438 EUR
20 INJ
119.52789083716095 EUR
50 INJ
239.0557816743219 EUR
100 INJ
2,390.557816743219 EUR
1,000 INJ