Tham Khảo
24h Thấpkr20.6522855766211924h Caokr21.507125765265936
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr --
All-time lowkr --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 99.43B
Chuyển đổi NOT thành ISK
NOT21.27158488335168 NOT
1 ISK
106.3579244167584 NOT
5 ISK
212.7158488335168 NOT
10 ISK
425.4316976670336 NOT
20 ISK
1,063.579244167584 NOT
50 ISK
2,127.158488335168 NOT
100 ISK
21,271.58488335168 NOT
1000 ISK
Chuyển đổi ISK thành NOT
NOT1 ISK
21.27158488335168 NOT
5 ISK
106.3579244167584 NOT
10 ISK
212.7158488335168 NOT
20 ISK
425.4316976670336 NOT
50 ISK
1,063.579244167584 NOT
100 ISK
2,127.158488335168 NOT
1000 ISK
21,271.58488335168 NOT
Khám Phá Thêm