Chuyển đổi ISK thành XRP
Króna Iceland thành XRP
kr0.0038699857820242156
+0.37%
Cập nhật lần cuối: 1月 13, 2026, 06:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
123.93B
Khối Lượng 24H
2.04
Cung Lưu Thông
60.70B
Cung Tối Đa
100.00B
Tham Khảo
24h Thấpkr0.003769786036340166324h Caokr0.003906690644962477
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr --
All-time lowkr --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 60.70B
Chuyển đổi XRP thành ISK
XRP0.0038699857820242156 XRP
1 ISK
0.019349928910121078 XRP
5 ISK
0.038699857820242156 XRP
10 ISK
0.077399715640484312 XRP
20 ISK
0.19349928910121078 XRP
50 ISK
0.38699857820242156 XRP
100 ISK
3.8699857820242156 XRP
1000 ISK
Chuyển đổi ISK thành XRP
XRP1 ISK
0.0038699857820242156 XRP
5 ISK
0.019349928910121078 XRP
10 ISK
0.038699857820242156 XRP
20 ISK
0.077399715640484312 XRP
50 ISK
0.19349928910121078 XRP
100 ISK
0.38699857820242156 XRP
1000 ISK
3.8699857820242156 XRP
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi ISK Trending
Các Cặp Chuyển Đổi XRP Trending
EUR to XRPJPY to XRPPLN to XRPUSD to XRPILS to XRPAUD to XRPSEK to XRPMXN to XRPNZD to XRPGBP to XRPNOK to XRPCHF to XRPHUF to XRPDKK to XRPAED to XRPCZK to XRPMYR to XRPRON to XRPKZT to XRPINR to XRPBGN to XRPMDL to XRPHKD to XRPTWD to XRPBRL to XRPPHP to XRPGEL to XRPCLP to XRPZAR to XRPPEN to XRP