Tham Khảo
24h Thấpkr2.38345462109958924h Caokr2.4478723135617404
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr --
All-time lowkr --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 7.79B
Chuyển đổi ZENT thành ISK
ZENT2.4376240443063977 ZENT
1 ISK
12.1881202215319885 ZENT
5 ISK
24.376240443063977 ZENT
10 ISK
48.752480886127954 ZENT
20 ISK
121.881202215319885 ZENT
50 ISK
243.76240443063977 ZENT
100 ISK
2,437.6240443063977 ZENT
1000 ISK
Chuyển đổi ISK thành ZENT
ZENT1 ISK
2.4376240443063977 ZENT
5 ISK
12.1881202215319885 ZENT
10 ISK
24.376240443063977 ZENT
20 ISK
48.752480886127954 ZENT
50 ISK
121.881202215319885 ZENT
100 ISK
243.76240443063977 ZENT
1000 ISK
2,437.6240443063977 ZENT
Khám Phá Thêm