Chuyển đổi STRK thành EUR

Starknet thành EUR

0.029118989402240756
downward
-3.86%

Cập nhật lần cuối: abr 3, 2026, 04:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
191.10M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
5.69B
Cung Tối Đa
10.00B

Tham Khảo

24h Thấp0.02854700925326817
24h Cao0.03047960884752403
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 4.09
All-time low 0.0286993
Vốn Hoá Thị Trường 165.64M
Cung Lưu Thông 5.69B

Chuyển đổi STRK thành EUR

StarknetSTRK
eurEUR
1 STRK
0.029118989402240756 EUR
5 STRK
0.14559494701120378 EUR
10 STRK
0.29118989402240756 EUR
20 STRK
0.58237978804481512 EUR
50 STRK
1.4559494701120378 EUR
100 STRK
2.9118989402240756 EUR
1,000 STRK
29.118989402240756 EUR

Chuyển đổi EUR thành STRK

eurEUR
StarknetSTRK
0.029118989402240756 EUR
1 STRK
0.14559494701120378 EUR
5 STRK
0.29118989402240756 EUR
10 STRK
0.58237978804481512 EUR
20 STRK
1.4559494701120378 EUR
50 STRK
2.9118989402240756 EUR
100 STRK
29.118989402240756 EUR
1,000 STRK