Chuyển đổi STRK thành EUR

Starknet thành EUR

0.02915120037635143
downward
-4.16%

Cập nhật lần cuối: Apr. 3, 2026, 03:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
191.79M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
5.69B
Cung Tối Đa
10.00B

Tham Khảo

24h Thấp0.02854460583819905
24h Cao0.03047704272402734
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 4.09
All-time low 0.0286993
Vốn Hoá Thị Trường 166.21M
Cung Lưu Thông 5.69B

Chuyển đổi STRK thành EUR

StarknetSTRK
eurEUR
1 STRK
0.02915120037635143 EUR
5 STRK
0.14575600188175715 EUR
10 STRK
0.2915120037635143 EUR
20 STRK
0.5830240075270286 EUR
50 STRK
1.4575600188175715 EUR
100 STRK
2.915120037635143 EUR
1,000 STRK
29.15120037635143 EUR

Chuyển đổi EUR thành STRK

eurEUR
StarknetSTRK
0.02915120037635143 EUR
1 STRK
0.14575600188175715 EUR
5 STRK
0.2915120037635143 EUR
10 STRK
0.5830240075270286 EUR
20 STRK
1.4575600188175715 EUR
50 STRK
2.915120037635143 EUR
100 STRK
29.15120037635143 EUR
1,000 STRK