Chuyển đổi TIA thành HUF

Tiamonds [OLD] thành Forint Hungary

Ft108.48256385297464
downward
-0.51%

Cập nhật lần cuối: May 1, 2026, 09:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
1.05M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
208.06M
Cung Tối Đa
1.01B

Tham Khảo

24h ThấpFt107.6437811427712
24h CaoFt113.57739216680275
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high Ft 190.93
All-time lowFt --
Vốn Hoá Thị Trường 325.54M
Cung Lưu Thông 208.06M

Chuyển đổi TIA thành HUF

Tiamonds [OLD]TIA
hufHUF
1 TIA
108.48256385297464 HUF
5 TIA
542.4128192648732 HUF
10 TIA
1,084.8256385297464 HUF
20 TIA
2,169.6512770594928 HUF
50 TIA
5,424.128192648732 HUF
100 TIA
10,848.256385297464 HUF
1,000 TIA
108,482.56385297464 HUF

Chuyển đổi HUF thành TIA

hufHUF
Tiamonds [OLD]TIA
108.48256385297464 HUF
1 TIA
542.4128192648732 HUF
5 TIA
1,084.8256385297464 HUF
10 TIA
2,169.6512770594928 HUF
20 TIA
5,424.128192648732 HUF
50 TIA
10,848.256385297464 HUF
100 TIA
108,482.56385297464 HUF
1,000 TIA