Chuyển đổi BGN thành DAI

Lev Bungari thành Dai

лв0.5954713758487505
bybit ups
+0.06%

Cập nhật lần cuối: січ 14, 2026, 21:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
4.38B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
4.38B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấpлв0.595054962299206
24h Caoлв0.5955904582156836
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high лв --
All-time lowлв --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 4.38B

Chuyển đổi DAI thành BGN

DaiDAI
bgnBGN
0.5954713758487505 DAI
1 BGN
2.9773568792437525 DAI
5 BGN
5.954713758487505 DAI
10 BGN
11.90942751697501 DAI
20 BGN
29.773568792437525 DAI
50 BGN
59.54713758487505 DAI
100 BGN
595.4713758487505 DAI
1000 BGN

Chuyển đổi BGN thành DAI

bgnBGN
DaiDAI
1 BGN
0.5954713758487505 DAI
5 BGN
2.9773568792437525 DAI
10 BGN
5.954713758487505 DAI
20 BGN
11.90942751697501 DAI
50 BGN
29.773568792437525 DAI
100 BGN
59.54713758487505 DAI
1000 BGN
595.4713758487505 DAI