Chuyển đổi BGN thành DAI

Lev Bungari thành Dai

лв0.5956730849260716
bybit ups
+0.07%

Cập nhật lần cuối: يناير 13, 2026, 11:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
4.26B
Khối Lượng 24H
1.00
Cung Lưu Thông
4.26B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấpлв0.5946629659790649
24h Caoлв0.5960304173105504
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high лв --
All-time lowлв --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 4.26B

Chuyển đổi DAI thành BGN

DaiDAI
bgnBGN
0.5956730849260716 DAI
1 BGN
2.978365424630358 DAI
5 BGN
5.956730849260716 DAI
10 BGN
11.913461698521432 DAI
20 BGN
29.78365424630358 DAI
50 BGN
59.56730849260716 DAI
100 BGN
595.6730849260716 DAI
1000 BGN

Chuyển đổi BGN thành DAI

bgnBGN
DaiDAI
1 BGN
0.5956730849260716 DAI
5 BGN
2.978365424630358 DAI
10 BGN
5.956730849260716 DAI
20 BGN
11.913461698521432 DAI
50 BGN
29.78365424630358 DAI
100 BGN
59.56730849260716 DAI
1000 BGN
595.6730849260716 DAI