Chuyển đổi BGN thành DAI

Lev Bungari thành Dai

лв0.59564646294744
bybit ups
+0.07%

Cập nhật lần cuối: Jan 13, 2026, 12:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
4.26B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
4.27B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấpлв0.5946957104128071
24h Caoлв0.5960037793619255
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high лв --
All-time lowлв --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 4.27B

Chuyển đổi DAI thành BGN

DaiDAI
bgnBGN
0.59564646294744 DAI
1 BGN
2.9782323147372 DAI
5 BGN
5.9564646294744 DAI
10 BGN
11.9129292589488 DAI
20 BGN
29.782323147372 DAI
50 BGN
59.564646294744 DAI
100 BGN
595.64646294744 DAI
1000 BGN

Chuyển đổi BGN thành DAI

bgnBGN
DaiDAI
1 BGN
0.59564646294744 DAI
5 BGN
2.9782323147372 DAI
10 BGN
5.9564646294744 DAI
20 BGN
11.9129292589488 DAI
50 BGN
29.782323147372 DAI
100 BGN
59.564646294744 DAI
1000 BGN
595.64646294744 DAI