Chuyển đổi GTAI thành EUR

GT Protocol thành EUR

0.019668737059219853
downward
-3.65%

Cập nhật lần cuối: 4月 3, 2026, 11:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
920.42K
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
40.58M
Cung Tối Đa
75.00M

Tham Khảo

24h Thấp0.019400014781196136
24h Cao0.020448898511546777
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 4.99
All-time low 0.01881817
Vốn Hoá Thị Trường 797.86K
Cung Lưu Thông 40.58M

Chuyển đổi GTAI thành EUR

GT ProtocolGTAI
eurEUR
1 GTAI
0.019668737059219853 EUR
5 GTAI
0.098343685296099265 EUR
10 GTAI
0.19668737059219853 EUR
20 GTAI
0.39337474118439706 EUR
50 GTAI
0.98343685296099265 EUR
100 GTAI
1.9668737059219853 EUR
1,000 GTAI
19.668737059219853 EUR

Chuyển đổi EUR thành GTAI

eurEUR
GT ProtocolGTAI
0.019668737059219853 EUR
1 GTAI
0.098343685296099265 EUR
5 GTAI
0.19668737059219853 EUR
10 GTAI
0.39337474118439706 EUR
20 GTAI
0.98343685296099265 EUR
50 GTAI
1.9668737059219853 EUR
100 GTAI
19.668737059219853 EUR
1,000 GTAI