Chuyển đổi GTAI thành EUR

GT Protocol thành EUR

0.02244571776314859
downward
-5.50%

Cập nhật lần cuối: May 21, 2026, 07:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
1.06M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
40.58M
Cung Tối Đa
75.00M

Tham Khảo

24h Thấp0.02198132360253172
24h Cao0.023778701001956264
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 4.99
All-time low 0.01804735
Vốn Hoá Thị Trường 907.87K
Cung Lưu Thông 40.58M

Chuyển đổi GTAI thành EUR

GT ProtocolGTAI
eurEUR
1 GTAI
0.02244571776314859 EUR
5 GTAI
0.11222858881574295 EUR
10 GTAI
0.2244571776314859 EUR
20 GTAI
0.4489143552629718 EUR
50 GTAI
1.1222858881574295 EUR
100 GTAI
2.244571776314859 EUR
1,000 GTAI
22.44571776314859 EUR

Chuyển đổi EUR thành GTAI

eurEUR
GT ProtocolGTAI
0.02244571776314859 EUR
1 GTAI
0.11222858881574295 EUR
5 GTAI
0.2244571776314859 EUR
10 GTAI
0.4489143552629718 EUR
20 GTAI
1.1222858881574295 EUR
50 GTAI
2.244571776314859 EUR
100 GTAI
22.44571776314859 EUR
1,000 GTAI