Chuyển đổi JPY thành VANA

Yên Nhật thành Vana

¥0.004118752448834206
downward
-3.40%

Cập nhật lần cuối: May 21, 2026, 08:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
46.48M
Khối Lượng 24H
1.51
Cung Lưu Thông
30.80M
Cung Tối Đa
120.00M

Tham Khảo

24h Thấp¥0.004068166607510451
24h Cao¥0.004269642972739937
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ¥ 5,434.91
All-time low¥ 190.44
Vốn Hoá Thị Trường 7.38B
Cung Lưu Thông 30.80M

Chuyển đổi VANA thành JPY

VanaVANA
jpyJPY
0.004118752448834206 VANA
1 JPY
0.02059376224417103 VANA
5 JPY
0.04118752448834206 VANA
10 JPY
0.08237504897668412 VANA
20 JPY
0.2059376224417103 VANA
50 JPY
0.4118752448834206 VANA
100 JPY
4.118752448834206 VANA
1000 JPY

Chuyển đổi JPY thành VANA

jpyJPY
VanaVANA
1 JPY
0.004118752448834206 VANA
5 JPY
0.02059376224417103 VANA
10 JPY
0.04118752448834206 VANA
20 JPY
0.08237504897668412 VANA
50 JPY
0.2059376224417103 VANA
100 JPY
0.4118752448834206 VANA
1000 JPY
4.118752448834206 VANA