Chuyển đổi KAIA thành EUR

Kaia thành EUR

0.044862518961659915
upward
+1.80%

Cập nhật lần cuối: mai 21, 2026, 16:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
303.41M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
5.86B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp0.04328824456664864
24h Cao0.04610129225609501
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 0.387412
All-time low 0.03835217
Vốn Hoá Thị Trường 261.38M
Cung Lưu Thông 5.86B

Chuyển đổi KAIA thành EUR

KaiaKAIA
eurEUR
1 KAIA
0.044862518961659915 EUR
5 KAIA
0.224312594808299575 EUR
10 KAIA
0.44862518961659915 EUR
20 KAIA
0.8972503792331983 EUR
50 KAIA
2.24312594808299575 EUR
100 KAIA
4.4862518961659915 EUR
1,000 KAIA
44.862518961659915 EUR

Chuyển đổi EUR thành KAIA

eurEUR
KaiaKAIA
0.044862518961659915 EUR
1 KAIA
0.224312594808299575 EUR
5 KAIA
0.44862518961659915 EUR
10 KAIA
0.8972503792331983 EUR
20 KAIA
2.24312594808299575 EUR
50 KAIA
4.4862518961659915 EUR
100 KAIA
44.862518961659915 EUR
1,000 KAIA