Chuyển đổi NAVX thành EUR

NAVI Protocol thành EUR

0.009817263206937777
upward
+1.73%

Cập nhật lần cuối: maj 21, 2026, 10:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
9.27M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
816.17M
Cung Tối Đa
1.00B

Tham Khảo

24h Thấp0.009389789944816866
24h Cao0.009817263206937777
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 0.387058
All-time low 0.00690091
Vốn Hoá Thị Trường 7.98M
Cung Lưu Thông 816.17M

Chuyển đổi NAVX thành EUR

NAVI ProtocolNAVX
eurEUR
1 NAVX
0.009817263206937777 EUR
5 NAVX
0.049086316034688885 EUR
10 NAVX
0.09817263206937777 EUR
20 NAVX
0.19634526413875554 EUR
50 NAVX
0.49086316034688885 EUR
100 NAVX
0.9817263206937777 EUR
1,000 NAVX
9.817263206937777 EUR

Chuyển đổi EUR thành NAVX

eurEUR
NAVI ProtocolNAVX
0.009817263206937777 EUR
1 NAVX
0.049086316034688885 EUR
5 NAVX
0.09817263206937777 EUR
10 NAVX
0.19634526413875554 EUR
20 NAVX
0.49086316034688885 EUR
50 NAVX
0.9817263206937777 EUR
100 NAVX
9.817263206937777 EUR
1,000 NAVX