Tham Khảo
24h Thấp€0.006753156478290299524h Cao€0.007255958886173275
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
Mức cao nhất mọi thời đại€ 1.54
Thấp nhất mọi thời đại€ 0.0068629
Vốn Hoá Thị Trường 42.87M
Cung Lưu Thông 6.24B
Giới thiệu về Wormhole (W)
Wormhole là một loại tiền điện tử có thể được chuyển đổi sang EUR (EUR) trên Bybit. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 W = €0.006865853569712346 EUR.
Wormhole có vốn hóa thị trường là €42.87M EUR và khối lượng giao dịch 24 giờ là €5.14M EUR.
Nguồn cung lưu hành là 6B W.
Trong 24 giờ qua, Wormhole đã giảm 4.23%.
Cách chuyển đổi W sang EUR
1Nhập số lượng W bạn muốn chuyển đổi
2Máy tính sẽ hiển thị giá trị tương đương bằng EUR
3Đăng ký tài khoản Bybit để mua, bán hoặc giao dịch W
Tỷ giá W sang EUR được cập nhật theo thời gian thực dựa trên dữ liệu thị trường.
Chuyển đổi W thành EUR
W1 W
0.006865853569712346 EUR
5 W
0.03432926784856173 EUR
10 W
0.06865853569712346 EUR
20 W
0.13731707139424692 EUR
50 W
0.3432926784856173 EUR
100 W
0.6865853569712346 EUR
1,000 W
6.865853569712346 EUR
Chuyển đổi EUR thành W
W0.006865853569712346 EUR
1 W
0.03432926784856173 EUR
5 W
0.06865853569712346 EUR
10 W
0.13731707139424692 EUR
20 W
0.3432926784856173 EUR
50 W
0.6865853569712346 EUR
100 W
6.865853569712346 EUR
1,000 W
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi EUR Trending
BTC to EURETH to EURSOL to EURBNB to EURXRP to EURLTC to EURSHIB to EURPEPE to EURDOGE to EURTRX to EURMATIC to EURKAS to EURTON to EURONDO to EURADA to EURFET to EURARB to EURNEAR to EURAVAX to EURMNT to EURDOT to EURCOQ to EURBEAM to EURNIBI to EURLINK to EURAGIX to EURATOM to EURJUP to EURMYRO to EURMYRIA to EUR