Chuyển đổi DAI thành BGN

Dai thành Lev Bungari

лв1.682344599531907
bybit downs
-0.02%

Cập nhật lần cuối: Th01 16, 2026, 15:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
4.43B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
4.43B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấpлв1.6769621732986517
24h Caoлв1.6833538044506424
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high лв --
All-time lowлв --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 4.43B

Chuyển đổi DAI thành BGN

DaiDAI
bgnBGN
1 DAI
1.682344599531907 BGN
5 DAI
8.411722997659535 BGN
10 DAI
16.82344599531907 BGN
20 DAI
33.64689199063814 BGN
50 DAI
84.11722997659535 BGN
100 DAI
168.2344599531907 BGN
1,000 DAI
1,682.344599531907 BGN

Chuyển đổi BGN thành DAI

bgnBGN
DaiDAI
1.682344599531907 BGN
1 DAI
8.411722997659535 BGN
5 DAI
16.82344599531907 BGN
10 DAI
33.64689199063814 BGN
20 DAI
84.11722997659535 BGN
50 DAI
168.2344599531907 BGN
100 DAI
1,682.344599531907 BGN
1,000 DAI