Chuyển đổi DAI thành BGN

Dai thành Lev Bungari

лв1.6790376205948212
bybit downs
-0.02%

Cập nhật lần cuối: січ 13, 2026, 10:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
4.26B
Khối Lượng 24H
1.00
Cung Lưu Thông
4.26B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấpлв1.6778633511029475
24h Caoлв1.6817216651476754
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high лв --
All-time lowлв --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 4.26B

Chuyển đổi DAI thành BGN

DaiDAI
bgnBGN
1 DAI
1.6790376205948212 BGN
5 DAI
8.395188102974106 BGN
10 DAI
16.790376205948212 BGN
20 DAI
33.580752411896424 BGN
50 DAI
83.95188102974106 BGN
100 DAI
167.90376205948212 BGN
1,000 DAI
1,679.0376205948212 BGN

Chuyển đổi BGN thành DAI

bgnBGN
DaiDAI
1.6790376205948212 BGN
1 DAI
8.395188102974106 BGN
5 DAI
16.790376205948212 BGN
10 DAI
33.580752411896424 BGN
20 DAI
83.95188102974106 BGN
50 DAI
167.90376205948212 BGN
100 DAI
1,679.0376205948212 BGN
1,000 DAI