Chuyển đổi DAI thành BGN

Dai thành Lev Bungari

лв1.6797453876006347
bybit downs
-0.08%

Cập nhật lần cuối: jan 14, 2026, 15:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
4.37B
Khối Lượng 24H
1.00
Cung Lưu Thông
4.37B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấpлв1.6792416654732056
24h Caoлв1.6814244613587324
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high лв --
All-time lowлв --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 4.37B

Chuyển đổi DAI thành BGN

DaiDAI
bgnBGN
1 DAI
1.6797453876006347 BGN
5 DAI
8.3987269380031735 BGN
10 DAI
16.797453876006347 BGN
20 DAI
33.594907752012694 BGN
50 DAI
83.987269380031735 BGN
100 DAI
167.97453876006347 BGN
1,000 DAI
1,679.7453876006347 BGN

Chuyển đổi BGN thành DAI

bgnBGN
DaiDAI
1.6797453876006347 BGN
1 DAI
8.3987269380031735 BGN
5 DAI
16.797453876006347 BGN
10 DAI
33.594907752012694 BGN
20 DAI
83.987269380031735 BGN
50 DAI
167.97453876006347 BGN
100 DAI
1,679.7453876006347 BGN
1,000 DAI