Chuyển đổi DAI thành BGN

Dai thành Lev Bungari

лв1.6806131146871246
bybit downs
-0.04%

Cập nhật lần cuối: січ 14, 2026, 09:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
4.36B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
4.36B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấpлв1.680109132345655
24h Caoлв1.6822930558253566
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high лв --
All-time lowлв --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 4.36B

Chuyển đổi DAI thành BGN

DaiDAI
bgnBGN
1 DAI
1.6806131146871246 BGN
5 DAI
8.403065573435623 BGN
10 DAI
16.806131146871246 BGN
20 DAI
33.612262293742492 BGN
50 DAI
84.03065573435623 BGN
100 DAI
168.06131146871246 BGN
1,000 DAI
1,680.6131146871246 BGN

Chuyển đổi BGN thành DAI

bgnBGN
DaiDAI
1.6806131146871246 BGN
1 DAI
8.403065573435623 BGN
5 DAI
16.806131146871246 BGN
10 DAI
33.612262293742492 BGN
20 DAI
84.03065573435623 BGN
50 DAI
168.06131146871246 BGN
100 DAI
1,680.6131146871246 BGN
1,000 DAI