Chuyển đổi ROOT thành BGN
The Root Network thành Lev Bungari
лв0.00035277285376135556
-4.06%
Cập nhật lần cuối: يناير 13, 2026, 12:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
638.82K
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
3.04B
Cung Tối Đa
12.00B
Tham Khảo
24h Thấpлв0.00033734008983075924h Caoлв0.00036904435486209334
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high лв --
All-time lowлв --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 3.04B
Chuyển đổi ROOT thành BGN
ROOT1 ROOT
0.00035277285376135556 BGN
5 ROOT
0.0017638642688067778 BGN
10 ROOT
0.0035277285376135556 BGN
20 ROOT
0.0070554570752271112 BGN
50 ROOT
0.017638642688067778 BGN
100 ROOT
0.035277285376135556 BGN
1,000 ROOT
0.35277285376135556 BGN
Chuyển đổi BGN thành ROOT
ROOT0.00035277285376135556 BGN
1 ROOT
0.0017638642688067778 BGN
5 ROOT
0.0035277285376135556 BGN
10 ROOT
0.0070554570752271112 BGN
20 ROOT
0.017638642688067778 BGN
50 ROOT
0.035277285376135556 BGN
100 ROOT
0.35277285376135556 BGN
1,000 ROOT
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi BGN Trending
BTC to BGNETH to BGNSOL to BGNKAS to BGNSHIB to BGNPEPE to BGNTRX to BGNDOGE to BGNXRP to BGNTON to BGNLTC to BGNXLM to BGNMATIC to BGNBNB to BGNATOM to BGNZETA to BGNNEAR to BGNFET to BGNDOT to BGNDAI to BGNCOQ to BGNBEAM to BGNAPT to BGNWLKN to BGNCTT to BGNROOT to BGNONDO to BGNNGL to BGNMYRO to BGNMNT to BGN