Chuyển đổi STRK thành UAH

Starknet thành Hryvnia Ukraina

3.7064053193507998
bybit ups
+5.27%

Cập nhật lần cuối: jan 13, 2026, 23:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
436.92M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
5.04B
Cung Tối Đa
10.00B

Tham Khảo

24h Thấp3.4690918239325295
24h Cao3.7538680184344537
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 169.23
All-time low 3.20
Vốn Hoá Thị Trường 18.85B
Cung Lưu Thông 5.04B

Chuyển đổi STRK thành UAH

StarknetSTRK
uahUAH
1 STRK
3.7064053193507998 UAH
5 STRK
18.532026596753999 UAH
10 STRK
37.064053193507998 UAH
20 STRK
74.128106387015996 UAH
50 STRK
185.32026596753999 UAH
100 STRK
370.64053193507998 UAH
1,000 STRK
3,706.4053193507998 UAH

Chuyển đổi UAH thành STRK

uahUAH
StarknetSTRK
3.7064053193507998 UAH
1 STRK
18.532026596753999 UAH
5 STRK
37.064053193507998 UAH
10 STRK
74.128106387015996 UAH
20 STRK
185.32026596753999 UAH
50 STRK
370.64053193507998 UAH
100 STRK
3,706.4053193507998 UAH
1,000 STRK