Chuyển đổi STRK thành UAH

Starknet thành Hryvnia Ukraina

3.5327501415563276
bybit downs
-1.45%

Cập nhật lần cuối: Jan 13, 2026, 11:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
409.19M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
5.04B
Cung Tối Đa
10.00B

Tham Khảo

24h Thấp3.4850688513021932
24h Cao3.6237780593142204
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 169.23
All-time low 3.20
Vốn Hoá Thị Trường 17.75B
Cung Lưu Thông 5.04B

Chuyển đổi STRK thành UAH

StarknetSTRK
uahUAH
1 STRK
3.5327501415563276 UAH
5 STRK
17.663750707781638 UAH
10 STRK
35.327501415563276 UAH
20 STRK
70.655002831126552 UAH
50 STRK
176.63750707781638 UAH
100 STRK
353.27501415563276 UAH
1,000 STRK
3,532.7501415563276 UAH

Chuyển đổi UAH thành STRK

uahUAH
StarknetSTRK
3.5327501415563276 UAH
1 STRK
17.663750707781638 UAH
5 STRK
35.327501415563276 UAH
10 STRK
70.655002831126552 UAH
20 STRK
176.63750707781638 UAH
50 STRK
353.27501415563276 UAH
100 STRK
3,532.7501415563276 UAH
1,000 STRK