| Nhà Quảng Cáo | Giá | Khả Dụng|Hạn Mức | Phương Thức Thanh Toán | Taker 0 Transaction Fees |
|---|---|---|---|---|
P PerformanceS ![]() 1.027 Lệnh| 100 % | 28.005.593,735 AMD | 0,40000000 BTC 5.000,000 ~ 11.202.237,494 AMD | Lựa Chọn Hàng Đầu Cho Người Dùng Mới | |
M Marllboro ![]() ![]() 1.290 Lệnh| 99 % | 28.060.275,297 AMD | 0,97576455 BTC 50.000,000 ~ 4.000.000,000 AMD | ||
M Marllboro ![]() ![]() 1.290 Lệnh| 99 % | 28.060.275,297 AMD | 0,96954444 BTC 50.000,000 ~ 5.000.000,000 AMD | ||
P PerformanceS ![]() 1.027 Lệnh| 100 % | 28.005.593,735 AMD | 0,40000000 BTC 5.000,000 ~ 11.202.237,494 AMD | ||
F Fast ⚡️ ![]() 799 Lệnh| 99 % | 27.988.325,873 AMD | 1,99828125 BTC 300.000,000 ~ 19.000.000,000 AMD | ||
F Fast ⚡️ ![]() 799 Lệnh| 99 % | 27.988.325,873 AMD | 2,00000000 BTC 300.000,000 ~ 19.000.000,000 AMD | ||
C CryptoManukyan ![]() ![]() 571 Lệnh| 99 % | 27.858.816,910 AMD | 0,94370153 BTC 20.000,000 ~ 5.000.000,000 AMD | ||
N NursultanTokaev ![]() 1.142 Lệnh| 99 % | 27.628.578,754 AMD | 2,00000000 BTC 110.000,000 ~ 19.000.000,000 AMD | ||
Z Zoloto ![]() ![]() 677 Lệnh| 99 % | 26.730.649,945 AMD | 1,00000000 BTC 50.000,000 ~ 3.000.000,000 AMD | ||
L legend-trader 158 Lệnh| 98 % | 26.477.387,973 AMD | 2,00000000 BTC 82.000,000 ~ 19.000.000,000 AMD | ||
L legend-trader 158 Lệnh| 98 % | 23.599.411,019 AMD | 2,00000000 BTC 48.256,000 ~ 19.000.000,000 AMD |







