Chuyển đổi TIA thành NOK

Tiamonds [OLD] thành Kroner Na Uy

kr3.580246131606028
downward
-4.72%

Cập nhật lần cuối: Apr 20, 2026, 14:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
785.16K
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
208.06M
Cung Tối Đa
1.01B

Tham Khảo

24h Thấpkr3.455364742803615
24h Caokr3.838459529505755
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 5.13
All-time lowkr --
Vốn Hoá Thị Trường 7.36M
Cung Lưu Thông 208.06M

Chuyển đổi TIA thành NOK

Tiamonds [OLD]TIA
nokNOK
1 TIA
3.580246131606028 NOK
5 TIA
17.90123065803014 NOK
10 TIA
35.80246131606028 NOK
20 TIA
71.60492263212056 NOK
50 TIA
179.0123065803014 NOK
100 TIA
358.0246131606028 NOK
1,000 TIA
3,580.246131606028 NOK

Chuyển đổi NOK thành TIA

nokNOK
Tiamonds [OLD]TIA
3.580246131606028 NOK
1 TIA
17.90123065803014 NOK
5 TIA
35.80246131606028 NOK
10 TIA
71.60492263212056 NOK
20 TIA
179.0123065803014 NOK
50 TIA
358.0246131606028 NOK
100 TIA
3,580.246131606028 NOK
1,000 TIA