| Nhà Quảng Cáo | Giá | Khả Dụng|Hạn Mức | Phương Thức Thanh Toán | Taker 0 Transaction Fees |
|---|---|---|---|---|
W weneco ![]() 108 Lệnh| 98 % | | 50.787.385,539 VES | 0,00472153 BTC 5.000,000 ~ 239.794,164 VES | Lựa Chọn Hàng Đầu Cho Người Dùng Mới | |
W weneco ![]() 108 Lệnh| 98 % | | 50.787.385,539 VES | 0,00472153 BTC 5.000,000 ~ 239.794,164 VES | ||
C crypton. ![]() 91 Lệnh| 96 % | | 50.594.936,181 VES | 1,99893237 BTC 20.000,000 ~ 5.500.000,000 VES | ||
C Cambiosbraycar ![]() 78 Lệnh| 81 % | | 49.651.934,327 VES | 0,99424161 BTC 15.000,000 ~ 100.000,000 VES | ||
Y yiyi@ ![]() 694 Lệnh| 99 % | | 48.112.339,465 VES | 0,00583283 BTC 2.405,616 ~ 280.631,097 VES | ||
I IOFPCOIN ![]() 140 Lệnh| 99 % | 47.342.542,033 VES | 1,00000000 BTC 8.000,000 ~ 2.500.000,000 VES | ||
I IOFPCOIN ![]() 140 Lệnh| 99 % | 47.342.542,033 VES | 1,00000000 BTC 8.000,000 ~ 2.500.000,000 VES | ||
A Adafne ![]() 343 Lệnh| 96 % | 31.000.000,000 VES | 0,00045000 BTC 2.000,000 ~ 13.950,000 VES |







