| Nhà Quảng Cáo | Giá | Khả Dụng|Hạn Mức | Phương Thức Thanh Toán | Taker 0 Transaction Fees |
|---|---|---|---|---|
I InstantCurrency ![]() 259 Lệnh| 100 % | | 197.979,22 DZD | 30,00000000 ETH 5.000,00 ~ 5.939.376,60 DZD | Lựa Chọn Hàng Đầu Cho Người Dùng Mới | |
X XchangeGlobal 322 Lệnh| 97 % | 221.832,14 DZD | 30,00000000 ETH 50.000,00 ~ 600.000,00 DZD | ||
I InstantCurrency ![]() 259 Lệnh| 100 % | | 202.749,81 DZD | 30,00000000 ETH 20.000,00 ~ 6.082.494,30 DZD | ||
I InstantCurrency ![]() 259 Lệnh| 100 % | | 202.749,81 DZD | 30,00000000 ETH 20.000,00 ~ 6.082.494,30 DZD | ||
X XchangeGlobal 322 Lệnh| 97 % | 198.694,81 DZD | 30,00000000 ETH 30.000,00 ~ 700.000,00 DZD | ||
I InstantCurrency ![]() 259 Lệnh| 100 % | | 197.979,22 DZD | 30,00000000 ETH 5.000,00 ~ 5.939.376,60 DZD | ||
I InstantCurrency ![]() 259 Lệnh| 100 % | | 197.979,22 DZD | 30,00000000 ETH 5.000,00 ~ 5.939.376,60 DZD |







