| Nhà Quảng Cáo | Giá | Khả Dụng|Hạn Mức | Phương Thức Thanh Toán | Taker 0 Transaction Fees |
|---|---|---|---|---|
S SPEEDPAYER ![]() ![]() 7.758 Lệnh| 100 % | 1.518,824 GBP | 30,00000000 ETH 30,000 ~ 40.000,000 GBP | Lựa Chọn Hàng Đầu Cho Người Dùng Mới | |
R Realtime_Market ![]() 474 Lệnh| 88 % | 1.592,367 GBP | 30,00000000 ETH 500,000 ~ 10.000,000 GBP | ||
R Realtime_Market ![]() 474 Lệnh| 88 % | 1.592,367 GBP | 30,00000000 ETH 500,000 ~ 10.000,000 GBP | ||
@ @ABDUL-FX ![]() 797 Lệnh| 98 % | 1.520,423 GBP | 29,55827926 ETH 100,000 ~ 40.000,000 GBP | ||
S SPEEDPAYER ![]() ![]() 7.758 Lệnh| 100 % | 1.518,824 GBP | 30,00000000 ETH 30,000 ~ 40.000,000 GBP | ||
KB_BUSINESS ![]() 1 Lệnh| 100 % | 1.518,824 GBP | 30,00000000 ETH 2.000,000 ~ 40.000,000 GBP | ||
M Mr Fortune ![]() 167 Lệnh| 91 % | 1.518,824 GBP | 20,00000000 ETH 50,000 ~ 1.000,000 GBP | ||
F FastestRounds ![]() 97 Lệnh| 92 % | 1.119,933 GBP | 30,00000000 ETH 2,000 ~ 15.000,000 GBP | ||
F FastestRounds ![]() 97 Lệnh| 92 % | 1.119,293 GBP | 30,00000000 ETH 2,000 ~ 15.000,000 GBP | ||
F FastestRounds ![]() 97 Lệnh| 92 % | 1.119,134 GBP | 30,00000000 ETH 2,000 ~ 15.000,000 GBP |







