Tham Khảo
24h Thấp₾0.1589474823652580524h Cao₾0.18911819378698355
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₾ 7.01
All-time low₾ 0.114712
Vốn Hoá Thị Trường 189.09M
Cung Lưu Thông 1.16B
Chuyển đổi AXL thành GEL
AXL1 AXL
0.16082979056447444 GEL
5 AXL
0.8041489528223722 GEL
10 AXL
1.6082979056447444 GEL
20 AXL
3.2165958112894888 GEL
50 AXL
8.041489528223722 GEL
100 AXL
16.082979056447444 GEL
1,000 AXL
160.82979056447444 GEL
Chuyển đổi GEL thành AXL
AXL0.16082979056447444 GEL
1 AXL
0.8041489528223722 GEL
5 AXL
1.6082979056447444 GEL
10 AXL
3.2165958112894888 GEL
20 AXL
8.041489528223722 GEL
50 AXL
16.082979056447444 GEL
100 AXL
160.82979056447444 GEL
1,000 AXL
Khám Phá Thêm