Tham Khảo
24h Thấp₾5.28721166643532924h Cao₾6.317526274216729
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₾ 7.01
All-time low₾ 0.114712
Vốn Hoá Thị Trường 189.09M
Cung Lưu Thông 1.16B
Chuyển đổi AXL thành GEL
AXL6.2908069108509 AXL
1 GEL
31.4540345542545 AXL
5 GEL
62.908069108509 AXL
10 GEL
125.816138217018 AXL
20 GEL
314.540345542545 AXL
50 GEL
629.08069108509 AXL
100 GEL
6,290.8069108509 AXL
1000 GEL
Chuyển đổi GEL thành AXL
AXL1 GEL
6.2908069108509 AXL
5 GEL
31.4540345542545 AXL
10 GEL
62.908069108509 AXL
20 GEL
125.816138217018 AXL
50 GEL
314.540345542545 AXL
100 GEL
629.08069108509 AXL
1000 GEL
6,290.8069108509 AXL
Khám Phá Thêm