Tham Khảo
24h Thấp₾18.42367091202383724h Cao₾19.023424186881172
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₾ --
All-time low₾ --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông --
Chuyển đổi CLOUD thành GEL
CLOUD18.51487720366752 CLOUD
1 GEL
92.5743860183376 CLOUD
5 GEL
185.1487720366752 CLOUD
10 GEL
370.2975440733504 CLOUD
20 GEL
925.743860183376 CLOUD
50 GEL
1,851.487720366752 CLOUD
100 GEL
18,514.87720366752 CLOUD
1000 GEL
Chuyển đổi GEL thành CLOUD
CLOUD1 GEL
18.51487720366752 CLOUD
5 GEL
92.5743860183376 CLOUD
10 GEL
185.1487720366752 CLOUD
20 GEL
370.2975440733504 CLOUD
50 GEL
925.743860183376 CLOUD
100 GEL
1,851.487720366752 CLOUD
1000 GEL
18,514.87720366752 CLOUD
Khám Phá Thêm