Tham Khảo
24h Thấp₾19.29068311863420624h Cao₾21.120066469464362
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₾ 22.56
All-time low₾ 0.04473394
Vốn Hoá Thị Trường 25.48M
Cung Lưu Thông 515.20M
Chuyển đổi DYM thành GEL
DYM20.235275871994965 DYM
1 GEL
101.176379359974825 DYM
5 GEL
202.35275871994965 DYM
10 GEL
404.7055174398993 DYM
20 GEL
1,011.76379359974825 DYM
50 GEL
2,023.5275871994965 DYM
100 GEL
20,235.275871994965 DYM
1000 GEL
Chuyển đổi GEL thành DYM
DYM1 GEL
20.235275871994965 DYM
5 GEL
101.176379359974825 DYM
10 GEL
202.35275871994965 DYM
20 GEL
404.7055174398993 DYM
50 GEL
1,011.76379359974825 DYM
100 GEL
2,023.5275871994965 DYM
1000 GEL
20,235.275871994965 DYM
Khám Phá Thêm