Tham Khảo
24h Thấp₾1.032285798529723424h Cao₾1.0842001715371776
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₾ 0.257034
All-time low₾ 0.00027296
Vốn Hoá Thị Trường 2.81M
Cung Lưu Thông 208.06M
Chuyển đổi TIA thành GEL
TIA1.0619728331685336 TIA
1 GEL
5.309864165842668 TIA
5 GEL
10.619728331685336 TIA
10 GEL
21.239456663370672 TIA
20 GEL
53.09864165842668 TIA
50 GEL
106.19728331685336 TIA
100 GEL
1,061.9728331685336 TIA
1000 GEL
Chuyển đổi GEL thành TIA
TIA1 GEL
1.0619728331685336 TIA
5 GEL
5.309864165842668 TIA
10 GEL
10.619728331685336 TIA
20 GEL
21.239456663370672 TIA
50 GEL
53.09864165842668 TIA
100 GEL
106.19728331685336 TIA
1000 GEL
1,061.9728331685336 TIA
Khám Phá Thêm