Chuyển đổi GEL thành TIA

Lari Gruzia thành Tiamonds [OLD]

1.0619728331685336
upward
+2.79%

Cập nhật lần cuối: mai 2, 2026, 21:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
1.05M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
208.06M
Cung Tối Đa
1.01B

Tham Khảo

24h Thấp1.0322857985297234
24h Cao1.0842001715371776
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 0.257034
All-time low 0.00027296
Vốn Hoá Thị Trường 2.81M
Cung Lưu Thông 208.06M

Chuyển đổi TIA thành GEL

Tiamonds [OLD]TIA
gelGEL
1.0619728331685336 TIA
1 GEL
5.309864165842668 TIA
5 GEL
10.619728331685336 TIA
10 GEL
21.239456663370672 TIA
20 GEL
53.09864165842668 TIA
50 GEL
106.19728331685336 TIA
100 GEL
1,061.9728331685336 TIA
1000 GEL

Chuyển đổi GEL thành TIA

gelGEL
Tiamonds [OLD]TIA
1 GEL
1.0619728331685336 TIA
5 GEL
5.309864165842668 TIA
10 GEL
10.619728331685336 TIA
20 GEL
21.239456663370672 TIA
50 GEL
53.09864165842668 TIA
100 GEL
106.19728331685336 TIA
1000 GEL
1,061.9728331685336 TIA