Tham Khảo
24h Thấp₾106.9561208429300924h Cao₾111.81191586616595
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₾ 0.12281
All-time low₾ 0.0082252
Vốn Hoá Thị Trường 70.82M
Cung Lưu Thông 7.79B
Chuyển đổi ZENT thành GEL
ZENT109.47495795433262 ZENT
1 GEL
547.3747897716631 ZENT
5 GEL
1,094.7495795433262 ZENT
10 GEL
2,189.4991590866524 ZENT
20 GEL
5,473.747897716631 ZENT
50 GEL
10,947.495795433262 ZENT
100 GEL
109,474.95795433262 ZENT
1000 GEL
Chuyển đổi GEL thành ZENT
ZENT1 GEL
109.47495795433262 ZENT
5 GEL
547.3747897716631 ZENT
10 GEL
1,094.7495795433262 ZENT
20 GEL
2,189.4991590866524 ZENT
50 GEL
5,473.747897716631 ZENT
100 GEL
10,947.495795433262 ZENT
1000 GEL
109,474.95795433262 ZENT
Khám Phá Thêm