Tham Khảo
24h Thấp₾0.4678780643720373324h Cao₾0.5168170343235954
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₾ 0.069144
All-time low₾ 0.00012291
Vốn Hoá Thị Trường 744.87K
Cung Lưu Thông 1.00B
Chuyển đổi JUP thành GEL
JUP1 JUP
0.48643184968334235 GEL
5 JUP
2.43215924841671175 GEL
10 JUP
4.8643184968334235 GEL
20 JUP
9.728636993666847 GEL
50 JUP
24.3215924841671175 GEL
100 JUP
48.643184968334235 GEL
1,000 JUP
486.43184968334235 GEL
Chuyển đổi GEL thành JUP
JUP0.48643184968334235 GEL
1 JUP
2.43215924841671175 GEL
5 JUP
4.8643184968334235 GEL
10 JUP
9.728636993666847 GEL
20 JUP
24.3215924841671175 GEL
50 JUP
48.643184968334235 GEL
100 JUP
486.43184968334235 GEL
1,000 JUP
Khám Phá Thêm