Tham Khảo
24h Thấp₾0.922189243691705124h Cao₾0.9685667841448055
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₾ 0.257034
All-time low₾ 0.00027296
Vốn Hoá Thị Trường 2.81M
Cung Lưu Thông 208.06M
Chuyển đổi TIA thành GEL
TIA1 TIA
0.9363973919230018 GEL
5 TIA
4.681986959615009 GEL
10 TIA
9.363973919230018 GEL
20 TIA
18.727947838460036 GEL
50 TIA
46.81986959615009 GEL
100 TIA
93.63973919230018 GEL
1,000 TIA
936.3973919230018 GEL
Chuyển đổi GEL thành TIA
TIA0.9363973919230018 GEL
1 TIA
4.681986959615009 GEL
5 TIA
9.363973919230018 GEL
10 TIA
18.727947838460036 GEL
20 TIA
46.81986959615009 GEL
50 TIA
93.63973919230018 GEL
100 TIA
936.3973919230018 GEL
1,000 TIA
Khám Phá Thêm