Chuyển đổi BCH thành ILS
Bitcoin Cash thành New Shekel Israel
₪1,963.3690381798215
-3.46%
Cập nhật lần cuối: janv. 13, 2026, 11:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
12.48B
Khối Lượng 24H
624.73
Cung Lưu Thông
19.98M
Cung Tối Đa
21.00M
Tham Khảo
24h Thấp₪1924.13304620980124h Cao₪2044.979901477464
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₪ 13,242.47
All-time low₪ 290.27
Vốn Hoá Thị Trường 39.17B
Cung Lưu Thông 19.98M
Chuyển đổi BCH thành ILS
BCH1 BCH
1,963.3690381798215 ILS
5 BCH
9,816.8451908991075 ILS
10 BCH
19,633.690381798215 ILS
20 BCH
39,267.38076359643 ILS
50 BCH
98,168.451908991075 ILS
100 BCH
196,336.90381798215 ILS
1,000 BCH
1,963,369.0381798215 ILS
Chuyển đổi ILS thành BCH
BCH1,963.3690381798215 ILS
1 BCH
9,816.8451908991075 ILS
5 BCH
19,633.690381798215 ILS
10 BCH
39,267.38076359643 ILS
20 BCH
98,168.451908991075 ILS
50 BCH
196,336.90381798215 ILS
100 BCH
1,963,369.0381798215 ILS
1,000 BCH
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi ILS Trending
BTC to ILSETH to ILSSHIB to ILSSOL to ILSXRP to ILSPEPE to ILSKAS to ILSDOGE to ILSBNB to ILSADA to ILSTRX to ILSLTC to ILSMATIC to ILSTON to ILSDOT to ILSFET to ILSAVAX to ILSAGIX to ILSMNT to ILSATOM to ILSNEAR to ILSMYRIA to ILSLINK to ILSARB to ILSMYRO to ILSAPT to ILSMAVIA to ILSXLM to ILSWLD to ILSNIBI to ILS