Tham Khảo
24h Thấpkr14.27469110390058824h Caokr14.76431743623653
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr --
All-time lowkr --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 88.89B
Chuyển đổi MEW thành ISK
MEW14.458321219941475 MEW
1 ISK
72.291606099707375 MEW
5 ISK
144.58321219941475 MEW
10 ISK
289.1664243988295 MEW
20 ISK
722.91606099707375 MEW
50 ISK
1,445.8321219941475 MEW
100 ISK
14,458.321219941475 MEW
1000 ISK
Chuyển đổi ISK thành MEW
MEW1 ISK
14.458321219941475 MEW
5 ISK
72.291606099707375 MEW
10 ISK
144.58321219941475 MEW
20 ISK
289.1664243988295 MEW
50 ISK
722.91606099707375 MEW
100 ISK
1,445.8321219941475 MEW
1000 ISK
14,458.321219941475 MEW
Khám Phá Thêm