Tham Khảo
24h Thấp₦38.3238502326821224h Cao₦43.30309381988895
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₦ 2,776.80
All-time low₦ 38.61
Vốn Hoá Thị Trường 13.07B
Cung Lưu Thông 334.61M
Chuyển đổi TNSR thành NGN
TNSR1 TNSR
39.07209721983068 NGN
5 TNSR
195.3604860991534 NGN
10 TNSR
390.7209721983068 NGN
20 TNSR
781.4419443966136 NGN
50 TNSR
1,953.604860991534 NGN
100 TNSR
3,907.209721983068 NGN
1,000 TNSR
39,072.09721983068 NGN
Chuyển đổi NGN thành TNSR
TNSR39.07209721983068 NGN
1 TNSR
195.3604860991534 NGN
5 TNSR
390.7209721983068 NGN
10 TNSR
781.4419443966136 NGN
20 TNSR
1,953.604860991534 NGN
50 TNSR
3,907.209721983068 NGN
100 TNSR
39,072.09721983068 NGN
1,000 TNSR
Khám Phá Thêm