Chuyển đổi AXS thành ZAR
Axie Infinity thành Rand Nam Phi
R21.392245403617252
+39.59%
Cập nhật lần cuối: 1月 14, 2026, 15:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
218.18M
Khối Lượng 24H
1.30
Cung Lưu Thông
168.12M
Cung Tối Đa
270.00M
Tham Khảo
24h ThấpR15.32456723485425524h CaoR22.24270164290479
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high R 2,480.64
All-time lowR 1.94
Vốn Hoá Thị Trường 3.57B
Cung Lưu Thông 168.12M
Chuyển đổi AXS thành ZAR
AXS1 AXS
21.392245403617252 ZAR
5 AXS
106.96122701808626 ZAR
10 AXS
213.92245403617252 ZAR
20 AXS
427.84490807234504 ZAR
50 AXS
1,069.6122701808626 ZAR
100 AXS
2,139.2245403617252 ZAR
1,000 AXS
21,392.245403617252 ZAR
Chuyển đổi ZAR thành AXS
AXS21.392245403617252 ZAR
1 AXS
106.96122701808626 ZAR
5 AXS
213.92245403617252 ZAR
10 AXS
427.84490807234504 ZAR
20 AXS
1,069.6122701808626 ZAR
50 AXS
2,139.2245403617252 ZAR
100 AXS
21,392.245403617252 ZAR
1,000 AXS
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi ZAR Trending
BTC to ZARXRP to ZARSOL to ZARSHIB to ZARMYRIA to ZARFET to ZARETH to ZARCOQ to ZARAXS to ZARAIOZ to ZARADA to ZARZEND to ZARTRX to ZARTON to ZARTIA to ZARATOM to ZARSATS to ZARROOT to ZARPYTH to ZARPORTAL to ZARPEPE to ZARONDO to ZARMYRO to ZARMNT to ZARMEME to ZARMAVIA to ZARMATIC to ZARLTC to ZARKAS to ZARJUP to ZAR