Chuyển đổi ZAR thành AXS
Rand Nam Phi thành Axie Infinity
R0.049993346828658164
-15.04%
Cập nhật lần cuối: jan 15, 2026, 03:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
203.79M
Khối Lượng 24H
1.21
Cung Lưu Thông
168.13M
Cung Tối Đa
270.00M
Tham Khảo
24h ThấpR0.044152324448822224h CaoR0.0593579542346117
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high R 2,480.64
All-time lowR 1.94
Vốn Hoá Thị Trường 3.35B
Cung Lưu Thông 168.13M
Chuyển đổi AXS thành ZAR
AXS0.049993346828658164 AXS
1 ZAR
0.24996673414329082 AXS
5 ZAR
0.49993346828658164 AXS
10 ZAR
0.99986693657316328 AXS
20 ZAR
2.4996673414329082 AXS
50 ZAR
4.9993346828658164 AXS
100 ZAR
49.993346828658164 AXS
1000 ZAR
Chuyển đổi ZAR thành AXS
AXS1 ZAR
0.049993346828658164 AXS
5 ZAR
0.24996673414329082 AXS
10 ZAR
0.49993346828658164 AXS
20 ZAR
0.99986693657316328 AXS
50 ZAR
2.4996673414329082 AXS
100 ZAR
4.9993346828658164 AXS
1000 ZAR
49.993346828658164 AXS
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi ZAR Trending
ZAR to BTCZAR to XRPZAR to SOLZAR to SHIBZAR to MYRIAZAR to FETZAR to ETHZAR to COQZAR to AXSZAR to AIOZZAR to ADAZAR to ZENDZAR to TRXZAR to TONZAR to TIAZAR to ATOMZAR to SATSZAR to ROOTZAR to PYTHZAR to PORTALZAR to PEPEZAR to ONDOZAR to MYROZAR to MNTZAR to MEMEZAR to MAVIAZAR to MATICZAR to LTCZAR to KASZAR to JUP