Chuyển đổi EIGEN thành EUR

EigenCloud (prev. EigenLayer) thành EUR

0.16730381259868207
upward
+3.29%

Cập nhật lần cuối: mai 21, 2026, 13:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
145.00M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
741.23M
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp0.16076312856704636
24h Cao0.17100446277447598
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 5.37
All-time low 0.128835
Vốn Hoá Thị Trường 124.75M
Cung Lưu Thông 741.23M

Chuyển đổi EIGEN thành EUR

EigenCloud (prev. EigenLayer)EIGEN
eurEUR
1 EIGEN
0.16730381259868207 EUR
5 EIGEN
0.83651906299341035 EUR
10 EIGEN
1.6730381259868207 EUR
20 EIGEN
3.3460762519736414 EUR
50 EIGEN
8.3651906299341035 EUR
100 EIGEN
16.730381259868207 EUR
1,000 EIGEN
167.30381259868207 EUR

Chuyển đổi EUR thành EIGEN

eurEUR
EigenCloud (prev. EigenLayer)EIGEN
0.16730381259868207 EUR
1 EIGEN
0.83651906299341035 EUR
5 EIGEN
1.6730381259868207 EUR
10 EIGEN
3.3460762519736414 EUR
20 EIGEN
8.3651906299341035 EUR
50 EIGEN
16.730381259868207 EUR
100 EIGEN
167.30381259868207 EUR
1,000 EIGEN