Chuyển đổi F thành EUR

SynFutures thành EUR

0.004489973945179674
upward
+3.51%

Cập nhật lần cuối: 5月 21, 2026, 06:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
21.33M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
4.09B
Cung Tối Đa
10.00B

Tham Khảo

24h Thấp0.004311923254250135
24h Cao0.004534701654978398
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 0.18182
All-time low 0.00406691
Vốn Hoá Thị Trường 18.35M
Cung Lưu Thông 4.09B

Chuyển đổi F thành EUR

SynFuturesF
eurEUR
1 F
0.004489973945179674 EUR
5 F
0.02244986972589837 EUR
10 F
0.04489973945179674 EUR
20 F
0.08979947890359348 EUR
50 F
0.2244986972589837 EUR
100 F
0.4489973945179674 EUR
1,000 F
4.489973945179674 EUR

Chuyển đổi EUR thành F

eurEUR
SynFuturesF
0.004489973945179674 EUR
1 F
0.02244986972589837 EUR
5 F
0.04489973945179674 EUR
10 F
0.08979947890359348 EUR
20 F
0.2244986972589837 EUR
50 F
0.4489973945179674 EUR
100 F
4.489973945179674 EUR
1,000 F