Tham Khảo
24h Thấp£0.054861891145741224h Cao£0.06348090409896556
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high £ 3.17
All-time low£ 0.04291406
Vốn Hoá Thị Trường 29.83M
Cung Lưu Thông 473.39M
Chuyển đổi MANTA thành GBP
MANTA1 MANTA
0.06300873208500632 GBP
5 MANTA
0.3150436604250316 GBP
10 MANTA
0.6300873208500632 GBP
20 MANTA
1.2601746417001264 GBP
50 MANTA
3.150436604250316 GBP
100 MANTA
6.300873208500632 GBP
1,000 MANTA
63.00873208500632 GBP
Chuyển đổi GBP thành MANTA
MANTA0.06300873208500632 GBP
1 MANTA
0.3150436604250316 GBP
5 MANTA
0.6300873208500632 GBP
10 MANTA
1.2601746417001264 GBP
20 MANTA
3.150436604250316 GBP
50 MANTA
6.300873208500632 GBP
100 MANTA
63.00873208500632 GBP
1,000 MANTA
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi GBP Trending
BTC to GBPETH to GBPSOL to GBPBNB to GBPXRP to GBPPEPE to GBPSHIB to GBPONDO to GBPLTC to GBPTRX to GBPTON to GBPMNT to GBPADA to GBPSTRK to GBPDOGE to GBPCOQ to GBPARB to GBPNEAR to GBPTOKEN to GBPMATIC to GBPLINK to GBPKAS to GBPXLM to GBPXAI to GBPNGL to GBPMANTA to GBPJUP to GBPFET to GBPDOT to GBPTENET to GBP