Chuyển đổi TIA thành ILS

Tiamonds [OLD] thành New Shekel Israel

1.105111655631549
upward
+4.34%

Cập nhật lần cuối: Apr 29, 2026, 14:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
906.90K
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
208.06M
Cung Tối Đa
1.01B

Tham Khảo

24h Thấp1.0413951080421728
24h Cao1.1326727669143952
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 1.87
All-time low --
Vốn Hoá Thị Trường 2.71M
Cung Lưu Thông 208.06M

Chuyển đổi TIA thành ILS

Tiamonds [OLD]TIA
ilsILS
1 TIA
1.105111655631549 ILS
5 TIA
5.525558278157745 ILS
10 TIA
11.05111655631549 ILS
20 TIA
22.10223311263098 ILS
50 TIA
55.25558278157745 ILS
100 TIA
110.5111655631549 ILS
1,000 TIA
1,105.111655631549 ILS

Chuyển đổi ILS thành TIA

ilsILS
Tiamonds [OLD]TIA
1.105111655631549 ILS
1 TIA
5.525558278157745 ILS
5 TIA
11.05111655631549 ILS
10 TIA
22.10223311263098 ILS
20 TIA
55.25558278157745 ILS
50 TIA
110.5111655631549 ILS
100 TIA
1,105.111655631549 ILS
1,000 TIA