Chuyển đổi ZENT thành NOK

Zentry thành Kroner Na Uy

kr0.031012080333958792
downward
-1.21%

Cập nhật lần cuối: mai 2, 2026, 19:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
25.88M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
7.79B
Cung Tối Đa
10.00B

Tham Khảo

24h Thấpkr0.03094702652444794
24h Caokr0.031783432646730315
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 0.487136
All-time lowkr 0.02912423
Vốn Hoá Thị Trường 240.60M
Cung Lưu Thông 7.79B

Chuyển đổi ZENT thành NOK

ZentryZENT
nokNOK
1 ZENT
0.031012080333958792 NOK
5 ZENT
0.15506040166979396 NOK
10 ZENT
0.31012080333958792 NOK
20 ZENT
0.62024160667917584 NOK
50 ZENT
1.5506040166979396 NOK
100 ZENT
3.1012080333958792 NOK
1,000 ZENT
31.012080333958792 NOK

Chuyển đổi NOK thành ZENT

nokNOK
ZentryZENT
0.031012080333958792 NOK
1 ZENT
0.15506040166979396 NOK
5 ZENT
0.31012080333958792 NOK
10 ZENT
0.62024160667917584 NOK
20 ZENT
1.5506040166979396 NOK
50 ZENT
3.1012080333958792 NOK
100 ZENT
31.012080333958792 NOK
1,000 ZENT