Chuyển đổi ILS thành EIGEN

New Shekel Israel thành EigenCloud (prev. EigenLayer)

1.7803570096806962
downward
-4.86%

Cập nhật lần cuối: may 21, 2026, 08:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
142.23M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
741.23M
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp1.7337648785768232
24h Cao1.8825086413836871
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 20.26
All-time low 0.459999
Vốn Hoá Thị Trường 412.88M
Cung Lưu Thông 741.23M

Chuyển đổi EIGEN thành ILS

EigenCloud (prev. EigenLayer)EIGEN
ilsILS
1.7803570096806962 EIGEN
1 ILS
8.901785048403481 EIGEN
5 ILS
17.803570096806962 EIGEN
10 ILS
35.607140193613924 EIGEN
20 ILS
89.01785048403481 EIGEN
50 ILS
178.03570096806962 EIGEN
100 ILS
1,780.3570096806962 EIGEN
1000 ILS

Chuyển đổi ILS thành EIGEN

ilsILS
EigenCloud (prev. EigenLayer)EIGEN
1 ILS
1.7803570096806962 EIGEN
5 ILS
8.901785048403481 EIGEN
10 ILS
17.803570096806962 EIGEN
20 ILS
35.607140193613924 EIGEN
50 ILS
89.01785048403481 EIGEN
100 ILS
178.03570096806962 EIGEN
1000 ILS
1,780.3570096806962 EIGEN